Sarmiento Junin
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
28
-
10
-
9
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
13
-
7
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
17
-
15
-
12
-
10
-
10
Đường chuyền chính xác
-
734
-
461
-
433
-
410
-
310
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
83%
-
81%
-
79%
-
79%
Tắc bóng
-
32
-
28
-
18
-
16
-
15
Chặn bóng
-
15
-
10
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
21
-
20
-
15
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
92
-
76
-
60
-
59
-
58
Qua người thành công
-
22
-
16
-
14
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
18
-
16
-
16
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
33
-
24
-
18
-
15
-
13
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
70
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
28
-
10
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
13
-
5
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
12
-
7
-
1
Đường chuyền chính xác
-
253
-
214
-
193
-
43
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
70%
-
69%
-
67%
-
66%
Tắc bóng
-
15
-
12
-
6
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
76
-
60
-
37
-
5
-
2
Qua người thành công
-
7
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
16
-
16
-
12
-
3
Phạm lỗi
-
33
-
13
-
7
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
5
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
8
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
10
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
734
-
410
-
269
-
183
-
171
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
79%
-
79%
-
79%
-
77%
Tắc bóng
-
32
-
28
-
14
-
10
-
8
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
20
-
12
-
11
-
10
-
1
Thắng tranh bóng
-
92
-
59
-
40
-
38
-
38
Qua người thành công
-
22
-
16
-
14
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
18
-
14
-
13
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
24
-
18
-
15
-
13
-
4
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
461
-
310
-
267
-
219
-
206
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
78%
-
76%
-
76%
-
73%
Tắc bóng
-
18
-
16
-
14
-
12
-
7
Chặn bóng
-
15
-
10
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
21
-
15
-
10
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
58
-
35
-
35
-
32
-
31
Qua người thành công
-
9
-
4
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
10
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1