Sao Đỏ Belgrade
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
135
-
134
-
112
-
98
-
90
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
86%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
10
-
8
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
21
-
18
-
17
-
14
-
13
Qua người thành công
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
7
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
45
-
36
-
13
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
76%
-
75%
-
66%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
9
-
7
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
112
-
85
-
73
-
68
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
80%
-
79%
-
76%
-
72%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
11
-
10
-
9
-
7
Qua người thành công
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
135
-
134
-
98
-
90
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
82%
-
81%
-
79%
-
77%
Tắc bóng
-
10
-
8
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
18
-
14
-
12
-
1
Qua người thành công
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
13
-
9
-
6
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
23
-
9
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
425
-
423
-
416
-
337
-
303
Tắc bóng
-
28
-
19
-
13
-
13
-
12
Chặn bóng
-
9
-
8
-
6
-
3
-
3
Cắt bóng
-
18
-
17
-
11
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
54
-
53
-
37
-
36
-
36
Qua người thành công
-
17
-
9
-
8
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
30
-
13
-
13
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
17
-
12
-
12
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
12
-
10
-
6
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
127
-
121
-
120
-
64
Tắc bóng
-
13
-
10
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
54
-
37
-
30
-
12
Qua người thành công
-
17
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
30
-
8
-
7
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
10
-
8
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
13
-
6
-
6
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
23
-
8
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
423
-
303
-
195
-
155
-
83
Tắc bóng
-
28
-
12
-
7
-
5
-
4
Chặn bóng
-
6
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
11
-
11
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
53
-
36
-
21
-
19
-
15
Qua người thành công
-
9
-
8
-
7
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
13
-
8
-
8
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
17
-
7
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
425
-
416
-
337
-
220
-
80
Tắc bóng
-
19
-
13
-
12
-
10
-
5
Chặn bóng
-
9
-
8
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
17
-
10
-
6
-
2
Thắng tranh bóng
-
36
-
31
-
28
-
27
-
9
Qua người thành công
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
13
-
9
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
107
-
81
-
80
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
12
-
10
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
7
-
7
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
11
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
256
-
237
-
210
-
172
-
161
Tắc bóng
-
20
-
12
-
9
-
8
-
7
Chặn bóng
-
15
-
9
-
6
-
4
-
3
Cắt bóng
-
12
-
7
-
6
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
32
-
29
-
28
-
26
-
21
Qua người thành công
-
12
-
11
-
6
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
9
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
31
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
7
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
6
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
108
-
77
-
42
-
41
-
33
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
-
28
-
14
-
11
-
6
Qua người thành công
-
11
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
6
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
6
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
7
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
237
-
172
-
101
-
89
-
88
Tắc bóng
-
20
-
12
-
7
-
5
-
4
Chặn bóng
-
9
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
32
-
19
-
17
-
15
-
14
Qua người thành công
-
12
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
7
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
256
-
210
-
136
-
86
-
14
Tắc bóng
-
9
-
8
-
6
-
4
Chặn bóng
-
15
-
6
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
6
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
-
21
-
18
-
13
-
1
Qua người thành công
-
6
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
161
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
31
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
86
-
80
-
65
-
62
-
61
Tắc bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
6
-
5
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
17
-
12
-
11
-
8
-
8
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
6
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
36
-
26
-
9
-
8
-
3
Tắc bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
86
-
62
-
38
-
37
-
36
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
6
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
12
-
8
-
8
-
7
-
4
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
80
-
65
-
61
-
48
Tắc bóng
-
6
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
11
-
6
-
2
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
60
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
Qua người thành công
-
1
Cứu thua
-
6
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
24
-
12
-
12
-
10
-
7
Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
29
-
19
-
16
-
15
-
15
Cú sút
-
118
-
68
-
62
-
42
-
34
Sút trúng đích
-
68
-
35
-
34
-
30
-
19
Đường chuyền quyết định
-
92
-
53
-
51
-
46
-
36
Đường chuyền chính xác
-
1734
-
1477
-
1374
-
1320
-
1179
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
91%
-
91%
-
91%
Tắc bóng
-
55
-
41
-
41
-
39
-
37
Chặn bóng
-
10
-
7
-
6
-
6
-
5
Cắt bóng
-
43
-
29
-
25
-
23
-
19
Thắng tranh bóng
-
120
-
118
-
114
-
113
-
109
Qua người thành công
-
41
-
27
-
25
-
17
-
16
Lỗi gây ra
-
30
-
30
-
29
-
29
-
28
Phạm lỗi
-
29
-
28
-
26
-
25
-
23
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
75
-
10
Phạt đền thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
7
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
8
-
6
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
15
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
68
-
34
-
24
-
14
-
8
Sút trúng đích
-
34
-
16
-
15
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
36
-
31
-
14
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
610
-
318
-
183
-
58
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
81%
-
79%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
15
-
9
-
7
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
118
-
45
-
42
-
21
-
12
Qua người thành công
-
27
-
12
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
29
-
20
-
18
-
8
-
4
Phạm lỗi
-
13
-
10
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
24
-
12
-
12
-
2
-
2
Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
29
-
19
-
15
-
6
-
5
Cú sút
-
118
-
62
-
42
-
33
-
23
Sút trúng đích
-
68
-
35
-
30
-
19
-
10
Đường chuyền quyết định
-
92
-
53
-
46
-
36
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1374
-
1320
-
1179
-
976
-
967
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
87%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
55
-
41
-
31
-
26
-
25
Chặn bóng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Cắt bóng
-
43
-
29
-
19
-
17
-
13
Thắng tranh bóng
-
120
-
114
-
109
-
80
-
69
Qua người thành công
-
41
-
17
-
16
-
15
-
14
Lỗi gây ra
-
30
-
29
-
28
-
24
-
21
Phạm lỗi
-
29
-
23
-
23
-
19
-
17
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
18
-
12
-
12
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
51
-
32
-
27
-
13
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1734
-
1477
-
1030
-
913
-
902
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
91%
-
91%
-
91%
Tắc bóng
-
41
-
39
-
37
-
31
-
19
Chặn bóng
-
10
-
6
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
25
-
23
-
17
-
16
-
16
Thắng tranh bóng
-
113
-
104
-
95
-
86
-
67
Qua người thành công
-
25
-
15
-
11
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
30
-
25
-
13
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
28
-
26
-
25
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
943
-
134
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
77%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
75
-
10
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
12
-
10
-
7
-
5
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
15
-
12
-
9
-
6
Cú sút
-
43
-
41
-
25
-
23
-
19
Sút trúng đích
-
28
-
17
-
15
-
12
-
11
Đường chuyền quyết định
-
35
-
35
-
23
-
23
-
22
Đường chuyền chính xác
-
855
-
793
-
770
-
549
-
535
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
56%
-
54%
-
54%
-
54%
Tắc bóng
-
37
-
27
-
17
-
14
-
14
Chặn bóng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
22
-
19
-
13
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
74
-
60
-
55
-
52
-
50
Qua người thành công
-
20
-
16
-
15
-
14
-
14
Lỗi gây ra
-
29
-
28
-
28
-
20
-
20
Phạm lỗi
-
19
-
18
-
17
-
15
-
12
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
14
-
12
-
5
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
7
-
5
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
9
-
5
-
5
-
3
Cú sút
-
43
-
25
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
28
-
15
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
14
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
308
-
173
-
62
-
40
-
15
Tắc bóng
-
8
-
6
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
55
-
38
-
29
-
6
-
6
Qua người thành công
-
13
-
5
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
20
-
20
-
12
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
19
-
17
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
12
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
15
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
41
-
23
-
19
-
16
-
12
Sút trúng đích
-
17
-
12
-
11
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
35
-
35
-
23
-
23
-
17
Đường chuyền chính xác
-
855
-
793
-
549
-
410
-
357
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
54%
-
49%
-
46%
-
43%
Tắc bóng
-
37
-
14
-
13
-
11
-
11
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
22
-
13
-
7
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
74
-
52
-
50
-
46
-
45
Qua người thành công
-
20
-
16
-
14
-
14
-
10
Lỗi gây ra
-
29
-
28
-
28
-
18
-
17
Phạm lỗi
-
18
-
15
-
10
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
10
-
6
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
770
-
535
-
477
-
395
-
329
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
54%
-
54%
-
44%
-
41%
Tắc bóng
-
27
-
17
-
14
-
11
-
10
Chặn bóng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
19
-
10
-
8
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
60
-
44
-
43
-
34
-
33
Qua người thành công
-
15
-
8
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
19
-
14
-
11
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
10
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
174
-
162
-
160
-
5
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Cứu thua
-
14
-
12
-
5
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
9
-
8
-
4
-
3
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
8
-
4
-
4
Cú sút
-
22
-
18
-
15
-
11
-
11
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
27
-
15
-
14
-
13
-
10
Đường chuyền chính xác
-
640
-
454
-
377
-
373
-
353
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
59%
-
51%
-
49%
-
47%
Tắc bóng
-
18
-
15
-
14
-
10
-
9
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
9
-
8
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
60
-
49
-
32
-
32
-
26
Qua người thành công
-
14
-
13
-
6
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
30
-
12
-
10
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
15
-
13
-
10
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Cứu thua
-
21
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
18
-
11
-
11
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
13
-
9
-
9
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
269
-
141
-
104
-
53
-
38
Tắc bóng
-
9
-
7
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
49
-
25
-
21
-
13
-
9
Qua người thành công
-
14
-
13
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
8
-
7
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
10
-
7
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
9
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
22
-
15
-
11
-
10
-
6
Sút trúng đích
-
11
-
6
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
27
-
15
-
14
-
10
-
10
Đường chuyền chính xác
-
640
-
373
-
353
-
255
-
222
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
51%
-
47%
-
42%
Tắc bóng
-
18
-
15
-
14
-
10
-
7
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
60
-
32
-
26
-
22
-
21
Qua người thành công
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
30
-
10
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
15
-
9
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
454
-
377
-
237
-
232
-
227
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
49%
-
44%
Tắc bóng
-
9
-
7
-
5
-
5
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
8
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
32
-
26
-
23
-
18
-
18
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
7
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
202
-
16
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
21
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
10
-
8
-
5
-
4
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
11
-
8
-
5
-
4
Cú sút
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
72
-
67
-
65
-
54
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
62%
-
59%
-
48%
-
42%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
7
-
5
-
5
Qua người thành công
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
38
-
17
-
15
-
7
-
6
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
3
-
3
-
1
-
1
Qua người thành công
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
10
-
8
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
11
-
8
Cú sút
-
5
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
67
-
65
-
34
-
31
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
59%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
5
-
4
-
4
Qua người thành công
-
4
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
72
-
54
-
45
-
35
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
48%
-
42%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
25
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
14
-
13
-
10
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
-
9
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
490
-
435
-
400
-
374
-
371
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
88%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
23
-
22
-
17
-
16
-
13
Chặn bóng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
22
-
12
-
11
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
56
-
48
-
43
-
43
-
37
Qua người thành công
-
11
-
9
-
8
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
16
-
14
-
12
-
11
-
11
Phạm lỗi
-
16
-
12
-
10
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
24
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
14
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
Đường chuyền chính xác
-
175
-
26
-
7
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
76%
-
53%
-
50%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
29
-
7
-
4
-
2
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
2
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
10
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
-
9
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
371
-
352
-
310
-
160
-
143
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
84%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
23
-
12
-
9
-
8
-
6
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
22
-
10
-
9
-
7
-
2
Thắng tranh bóng
-
56
-
37
-
32
-
21
-
20
Qua người thành công
-
9
-
8
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
14
-
9
-
8
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
16
-
10
-
8
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
490
-
435
-
400
-
315
-
299
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
86%
-
86%
-
84%
-
82%
Tắc bóng
-
22
-
17
-
16
-
13
-
8
Chặn bóng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
12
-
11
-
11
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
48
-
43
-
43
-
31
-
27
Qua người thành công
-
11
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
11
-
11
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
374
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
Thắng tranh bóng
-
12
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
9
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
24
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
11
-
10
-
9
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
9
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
345
-
247
-
236
-
225
-
194
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
40%
Tắc bóng
-
15
-
9
-
6
-
6
-
6
Chặn bóng
-
6
-
6
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
11
-
11
-
10
-
9
-
5
Thắng tranh bóng
-
40
-
36
-
26
-
23
-
18
Qua người thành công
-
10
-
8
-
5
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
23
-
10
-
7
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
8
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
19
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
5
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
97
-
62
-
52
-
28
-
15
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
14
-
11
-
6
-
3
Qua người thành công
-
10
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
4
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
9
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
345
-
121
-
106
-
94
-
85
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
40
-
14
-
8
-
8
-
8
Qua người thành công
-
8
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
23
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
7
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
247
-
236
-
225
-
194
-
86
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
15
-
6
-
6
-
3
-
2
Chặn bóng
-
6
-
6
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
11
-
10
-
9
-
4
Thắng tranh bóng
-
36
-
26
-
23
-
18
-
11
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
5
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
182
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
19
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
19
-
17
-
10
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
12
-
6
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
14
-
12
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
387
-
316
-
276
-
217
-
214
Tắc bóng
-
14
-
10
-
10
-
8
-
7
Chặn bóng
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
21
-
14
-
10
-
9
-
7
Thắng tranh bóng
-
56
-
42
-
34
-
32
-
29
Qua người thành công
-
20
-
10
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
33
-
11
-
8
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
15
-
12
-
10
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
24
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
85
-
79
-
34
-
30
-
19
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
-
24
-
17
-
8
-
4
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
4
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
19
-
17
-
10
-
1
Sút trúng đích
-
12
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
14
-
12
-
9
-
8
-
2
Đường chuyền chính xác
-
387
-
276
-
214
-
145
-
89
Tắc bóng
-
10
-
7
-
6
-
6
-
5
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
14
-
7
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
56
-
42
-
28
-
20
-
16
Qua người thành công
-
20
-
10
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
33
-
11
-
8
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
12
-
8
-
7
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
316
-
213
-
173
-
145
-
97
Tắc bóng
-
14
-
10
-
8
-
7
-
5
Chặn bóng
-
9
-
5
-
4
-
4
-
2
Cắt bóng
-
21
-
10
-
9
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
34
-
32
-
26
-
17
-
15
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
15
-
10
-
8
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
217
-
28
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
24
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1