Santos
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
18
-
11
-
10
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
20
-
13
-
12
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
434
-
402
-
361
-
349
-
317
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
89%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
25
-
21
-
17
-
16
-
15
Chặn bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
10
-
9
-
6
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
43
-
40
-
36
-
34
-
34
Qua người thành công
-
10
-
9
-
9
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
20
-
13
-
10
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Cứu thua
-
23
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
Cú sút
-
18
-
7
-
5
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
9
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
9
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
349
-
168
-
84
-
41
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
82%
-
80%
-
75%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
21
-
11
-
8
-
7
Qua người thành công
-
8
-
4
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
10
-
10
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
20
-
12
-
10
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
434
-
402
-
361
-
269
-
251
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
86%
-
85%
-
82%
Tắc bóng
-
21
-
16
-
13
-
8
-
5
Chặn bóng
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
6
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
43
-
34
-
33
-
31
-
30
Qua người thành công
-
10
-
9
-
9
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
20
-
13
-
10
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
7
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
317
-
293
-
254
-
209
-
182
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
89%
-
89%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
25
-
17
-
15
-
9
-
8
Chặn bóng
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
9
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
40
-
36
-
34
-
29
-
17
Qua người thành công
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
7
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
181
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
Thắng tranh bóng
-
3
Cứu thua
-
23
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
5
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
239
-
182
-
171
-
165
-
162
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
55%
-
54%
-
50%
-
45%
Tắc bóng
-
12
-
10
-
9
-
8
-
7
Chặn bóng
-
7
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
8
-
4
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
28
-
27
-
23
-
22
-
19
Qua người thành công
-
8
-
7
-
7
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
10
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
11
-
11
-
8
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
11
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
5
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
74
-
74
-
58
-
45
-
39
Tắc bóng
-
8
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
16
-
16
-
15
-
11
Qua người thành công
-
8
-
7
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
11
-
7
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
171
-
165
-
162
-
127
-
79
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
50%
Tắc bóng
-
12
-
10
-
9
-
7
-
5
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
28
-
27
-
19
-
16
-
13
Qua người thành công
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
10
-
6
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
11
-
8
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
239
-
182
-
150
-
140
-
90
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
54%
-
45%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Chặn bóng
-
7
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
4
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
22
-
18
-
12
-
11
-
11
Qua người thành công
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
93
-
12
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
11
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
195
-
189
-
154
-
116
-
116
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Tắc bóng
-
13
-
13
-
9
-
9
-
8
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
8
-
6
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
41
-
29
-
22
-
19
-
18
Qua người thành công
-
18
-
11
-
11
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
16
-
6
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
16
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
4
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
106
-
60
-
57
-
53
-
25
Tắc bóng
-
8
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
41
-
19
-
14
-
10
-
5
Qua người thành công
-
18
-
11
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
6
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
154
-
116
-
91
-
88
-
72
Tắc bóng
-
13
-
9
-
9
-
7
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
4
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
18
-
18
-
16
-
14
-
13
Qua người thành công
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
5
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
195
-
189
-
116
-
113
-
95
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Tắc bóng
-
13
-
7
-
6
-
5
-
4
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
29
-
22
-
14
-
13
-
12
Qua người thành công
-
11
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
108
-
30
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
16
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
5
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
239
-
224
-
207
-
141
-
137
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
43%
-
41%
Tắc bóng
-
14
-
9
-
8
-
6
-
5
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
33
-
24
-
22
-
19
-
16
Qua người thành công
-
14
-
6
-
6
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
6
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
18
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
8
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
77
-
76
-
47
-
3
-
3
Tắc bóng
-
6
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
24
-
22
-
10
-
3
Qua người thành công
-
14
-
6
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
239
-
207
-
141
-
121
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
-
41%
Tắc bóng
-
14
-
9
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
33
-
16
-
13
-
9
-
2
Qua người thành công
-
6
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
224
-
109
-
97
-
61
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
8
-
5
-
3
-
2
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
7
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
19
-
15
-
12
-
9
Qua người thành công
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
137
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
18
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
13
-
8
-
8
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
10
-
10
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
330
-
314
-
301
-
283
-
271
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
43%
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
20
-
13
-
11
-
11
-
10
Chặn bóng
-
8
-
6
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
11
-
11
-
9
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
32
-
32
-
25
-
24
-
24
Qua người thành công
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
16
-
11
-
8
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
12
-
10
-
9
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
33
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
126
-
97
-
61
-
31
-
1
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
12
-
4
-
4
Qua người thành công
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
6
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
10
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
283
-
245
-
213
-
174
-
162
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
13
-
10
-
10
-
7
-
7
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
25
-
24
-
24
-
22
-
20
Qua người thành công
-
6
-
6
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
16
-
8
-
6
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
12
-
8
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
330
-
314
-
301
-
271
-
241
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
20
-
11
-
11
-
10
-
6
Chặn bóng
-
8
-
6
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
11
-
11
-
9
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
32
-
32
-
23
-
23
-
21
Qua người thành công
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
8
-
8
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
159
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
33
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
6
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
85
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
Qua người thành công
-
10
Lỗi gây ra
-
9
Phạm lỗi
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
6
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
85
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
Qua người thành công
-
10
Lỗi gây ra
-
9
Phạm lỗi
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
20
-
10
-
10
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
10
-
6
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
-
9
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
499
-
448
-
412
-
364
-
362
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
43%
-
41%
Tắc bóng
-
31
-
24
-
17
-
15
-
12
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
21
-
13
-
8
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
51
-
41
-
37
-
37
-
36
Qua người thành công
-
11
-
9
-
7
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
22
-
17
-
16
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
22
-
14
-
13
-
12
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
24
-
3
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
10
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
10
-
6
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
221
-
143
-
121
-
67
-
61
Tắc bóng
-
10
-
7
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
37
-
37
-
24
-
19
-
10
Qua người thành công
-
9
-
7
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
22
-
17
-
12
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
8
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
6
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
448
-
412
-
163
-
143
-
100
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
31
-
24
-
12
-
11
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
21
-
5
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
51
-
36
-
30
-
20
-
14
Qua người thành công
-
7
-
5
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
8
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
22
-
14
-
13
-
9
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
499
-
364
-
362
-
275
-
201
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
41%
Tắc bóng
-
17
-
15
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
13
-
8
-
8
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
41
-
32
-
30
-
27
-
25
Qua người thành công
-
11
-
6
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
7
-
6
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
8
-
8
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
182
-
18
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
24
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
32
-
13
-
6
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
10
-
3
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
13
-
10
-
9
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
571
-
414
-
362
-
305
-
284
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
50%
-
44%
-
41%
Tắc bóng
-
23
-
16
-
7
-
7
-
6
Chặn bóng
-
9
-
6
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
12
-
11
-
11
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
75
-
38
-
36
-
35
-
35
Qua người thành công
-
22
-
15
-
13
-
9
-
4
Lỗi gây ra
-
42
-
23
-
18
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
13
-
11
-
10
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
46
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
32
-
13
-
6
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
10
-
3
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
9
-
9
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
233
-
158
-
139
-
70
-
30
Tắc bóng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
75
-
38
-
35
-
31
-
9
Qua người thành công
-
22
-
15
-
9
-
2
Lỗi gây ra
-
42
-
23
-
18
-
7
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
9
-
8
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
362
-
284
-
187
-
123
-
54
Tắc bóng
-
23
-
6
-
6
-
4
-
4
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
8
-
4
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
35
-
23
-
17
-
13
-
7
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
6
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
7
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
10
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
571
-
414
-
305
-
238
-
152
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
50%
-
44%
-
41%
Tắc bóng
-
16
-
7
-
6
-
5
-
4
Chặn bóng
-
9
-
6
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
12
-
11
-
10
-
9
-
4
Thắng tranh bóng
-
36
-
31
-
31
-
25
-
14
Qua người thành công
-
13
-
3
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
236
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
46
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
10
-
8
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
7
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
353
-
324
-
235
-
211
-
175
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
60%
-
54%
-
44%
Tắc bóng
-
12
-
12
-
10
-
8
-
8
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
13
-
8
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
26
-
23
-
22
-
21
-
20
Qua người thành công
-
11
-
6
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
11
-
10
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
8
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
7
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
6
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
7
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
126
-
121
-
103
-
91
-
51
Tắc bóng
-
5
-
5
-
5
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
8
-
3
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
20
-
17
-
15
-
10
Qua người thành công
-
11
-
6
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
10
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
8
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
235
-
211
-
175
-
143
-
129
Tắc bóng
-
12
-
8
-
7
-
5
-
5
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
20
-
19
-
16
-
12
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
9
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
353
-
324
-
171
-
154
-
153
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
60%
-
54%
-
44%
Tắc bóng
-
12
-
10
-
8
-
6
-
5
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
15
-
13
-
7
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
26
-
22
-
15
-
13
-
11
Qua người thành công
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
9
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
34
-
27
-
27
-
14
-
13
Sút trúng đích
-
18
-
13
-
12
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
31
-
29
-
27
-
20
-
15
Đường chuyền chính xác
-
856
-
807
-
755
-
697
-
697
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
91%
-
88%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
48
-
46
-
35
-
33
-
32
Chặn bóng
-
18
-
8
-
7
-
7
-
7
Cắt bóng
-
35
-
25
-
21
-
20
-
18
Thắng tranh bóng
-
97
-
90
-
87
-
83
-
80
Qua người thành công
-
21
-
16
-
15
-
13
-
12
Lỗi gây ra
-
48
-
31
-
27
-
19
-
17
Phạm lỗi
-
27
-
24
-
22
-
21
-
21
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
66
-
6
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
9
-
5
-
3
-
3
Cú sút
-
34
-
27
-
14
-
13
-
12
Sút trúng đích
-
18
-
12
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
31
-
29
-
15
-
13
-
13
Đường chuyền chính xác
-
562
-
518
-
388
-
271
-
184
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
86%
-
82%
-
74%
-
74%
Tắc bóng
-
19
-
19
-
10
-
9
-
8
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
83
-
71
-
36
-
35
-
33
Qua người thành công
-
16
-
13
-
7
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
48
-
31
-
9
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
21
-
18
-
12
-
10
-
6
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
27
-
9
-
7
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
13
-
5
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
27
-
20
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
697
-
697
-
593
-
524
-
492
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
87%
-
87%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
35
-
33
-
32
-
31
-
29
Chặn bóng
-
8
-
7
-
7
-
4
-
3
Cắt bóng
-
18
-
17
-
16
-
15
-
12
Thắng tranh bóng
-
87
-
78
-
59
-
58
-
56
Qua người thành công
-
21
-
15
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
27
-
17
-
16
-
15
-
10
Phạm lỗi
-
27
-
24
-
19
-
15
-
12
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
10
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
856
-
807
-
755
-
541
-
357
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
88%
-
88%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
48
-
46
-
30
-
13
-
13
Chặn bóng
-
18
-
7
-
7
-
5
-
3
Cắt bóng
-
35
-
25
-
21
-
20
-
11
Thắng tranh bóng
-
97
-
90
-
80
-
54
-
40
Qua người thành công
-
12
-
12
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
19
-
17
-
17
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
22
-
21
-
19
-
16
-
7
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
418
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
43%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cứu thua
-
66
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
2
Cú sút
-
45
-
5
Sút trúng đích
-
25
-
3
Đường chuyền quyết định
-
50
-
1
Đường chuyền chính xác
-
748
-
67
Tắc bóng
-
7
-
7
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
8
-
3
Thắng tranh bóng
-
114
-
20
Qua người thành công
-
32
-
2
Lỗi gây ra
-
69
-
10
Phạm lỗi
-
22
-
8
Thẻ vàng
-
6
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
2
Cú sút
-
45
-
5
Sút trúng đích
-
25
-
3
Đường chuyền quyết định
-
50
-
1
Đường chuyền chính xác
-
748
-
67
Tắc bóng
-
7
-
7
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
8
-
3
Thắng tranh bóng
-
114
-
20
Qua người thành công
-
32
-
2
Lỗi gây ra
-
69
-
10
Phạm lỗi
-
22
-
8
Thẻ vàng
-
6
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
13
-
6
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
15
-
8
-
7
-
6
Cú sút
-
60
-
55
-
30
-
26
-
25
Sút trúng đích
-
32
-
29
-
12
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
67
-
42
-
36
-
32
-
28
Đường chuyền chính xác
-
1091
-
969
-
828
-
821
-
773
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
Tắc bóng
-
60
-
57
-
54
-
39
-
31
Chặn bóng
-
24
-
23
-
10
-
6
-
5
Cắt bóng
-
43
-
33
-
28
-
22
-
21
Thắng tranh bóng
-
225
-
205
-
135
-
123
-
112
Qua người thành công
-
55
-
34
-
29
-
26
-
24
Lỗi gây ra
-
81
-
59
-
52
-
49
-
44
Phạm lỗi
-
61
-
47
-
43
-
35
-
35
Thẻ vàng
-
10
-
10
-
10
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
128
-
10
Phạt đền thành công
-
5
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
13
-
6
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
15
-
8
-
3
-
2
Cú sút
-
60
-
55
-
26
-
14
-
13
Sút trúng đích
-
32
-
29
-
12
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
32
-
28
-
13
-
13
-
9
Đường chuyền chính xác
-
633
-
485
-
462
-
390
-
180
Tắc bóng
-
28
-
20
-
18
-
10
-
9
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
11
-
10
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
205
-
112
-
105
-
98
-
48
Qua người thành công
-
34
-
26
-
24
-
20
-
19
Lỗi gây ra
-
81
-
59
-
49
-
38
-
13
Phạm lỗi
-
47
-
32
-
19
-
17
-
9
Thẻ vàng
-
10
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
30
-
20
-
13
-
11
-
8
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
67
-
42
-
36
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
969
-
828
-
821
-
560
-
463
Tắc bóng
-
57
-
54
-
39
-
30
-
30
Chặn bóng
-
10
-
6
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
28
-
17
-
16
-
15
-
11
Thắng tranh bóng
-
135
-
123
-
109
-
98
-
90
Qua người thành công
-
55
-
29
-
22
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
52
-
44
-
38
-
34
-
21
Phạm lỗi
-
61
-
43
-
35
-
35
-
34
Thẻ vàng
-
10
-
10
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
25
-
16
-
6
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
7
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1091
-
770
-
647
-
314
-
260
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
Tắc bóng
-
60
-
31
-
21
-
20
-
20
Chặn bóng
-
24
-
23
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
43
-
33
-
22
-
21
-
13
Thắng tranh bóng
-
225
-
110
-
67
-
54
-
46
Qua người thành công
-
19
-
15
-
10
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
18
-
18
-
9
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
23
-
21
-
15
-
14
-
11
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
773
-
38
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
6
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
128
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
5
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
8
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
65
-
36
-
28
-
24
-
17
Sút trúng đích
-
30
-
18
-
14
-
9
-
9
Đường chuyền quyết định
-
32
-
25
-
23
-
22
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1355
-
1128
-
1084
-
949
-
872
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
85
-
57
-
43
-
40
-
38
Chặn bóng
-
37
-
22
-
16
-
11
-
9
Cắt bóng
-
42
-
32
-
29
-
26
-
22
Thắng tranh bóng
-
159
-
157
-
141
-
127
-
124
Qua người thành công
-
75
-
49
-
24
-
23
-
21
Lỗi gây ra
-
74
-
64
-
33
-
33
-
29
Phạm lỗi
-
77
-
39
-
37
-
29
-
26
Thẻ vàng
-
15
-
9
-
8
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
120
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
5
-
5
-
2
-
2
Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
8
-
6
-
6
-
3
Cú sút
-
65
-
28
-
24
-
16
-
9
Sút trúng đích
-
30
-
18
-
9
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
32
-
21
-
20
-
11
-
6
Đường chuyền chính xác
-
512
-
435
-
344
-
259
-
246
Tắc bóng
-
22
-
15
-
13
-
5
-
5
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
12
-
9
-
5
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
157
-
127
-
124
-
83
-
32
Qua người thành công
-
75
-
49
-
17
-
16
-
6
Lỗi gây ra
-
74
-
64
-
33
-
29
-
15
Phạm lỗi
-
29
-
20
-
18
-
11
-
7
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
36
-
13
-
12
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
14
-
6
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
18
-
18
-
12
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1128
-
872
-
780
-
578
-
402
Tắc bóng
-
85
-
57
-
40
-
25
-
25
Chặn bóng
-
11
-
9
-
7
-
4
-
3
Cắt bóng
-
22
-
20
-
19
-
17
-
9
Thắng tranh bóng
-
159
-
98
-
85
-
76
-
63
Qua người thành công
-
23
-
21
-
16
-
11
-
4
Lỗi gây ra
-
28
-
22
-
17
-
14
-
14
Phạm lỗi
-
77
-
39
-
37
-
26
-
24
Thẻ vàng
-
15
-
9
-
8
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
14
-
11
-
11
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
25
-
23
-
22
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1355
-
1084
-
949
-
744
-
559
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
43
-
38
-
33
-
27
-
24
Chặn bóng
-
37
-
22
-
16
-
8
-
6
Cắt bóng
-
42
-
32
-
29
-
26
-
17
Thắng tranh bóng
-
141
-
94
-
94
-
88
-
70
Qua người thành công
-
24
-
13
-
13
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
33
-
19
-
17
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
24
-
14
-
14
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
737
-
29
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
20
-
1
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
1
Thẻ vàng
-
5
Cứu thua
-
120
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
3
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
57
-
28
-
27
-
26
-
24
Sút trúng đích
-
25
-
15
-
14
-
14
-
11
Đường chuyền quyết định
-
40
-
34
-
29
-
29
-
28
Đường chuyền chính xác
-
1292
-
1207
-
1098
-
1082
-
973
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
58%
-
50%
-
48%
-
40%
Tắc bóng
-
48
-
44
-
37
-
30
-
30
Chặn bóng
-
16
-
12
-
8
-
8
-
8
Cắt bóng
-
53
-
33
-
30
-
27
-
23
Thắng tranh bóng
-
218
-
187
-
141
-
110
-
106
Qua người thành công
-
68
-
38
-
38
-
31
-
23
Lỗi gây ra
-
117
-
63
-
42
-
40
-
32
Phạm lỗi
-
57
-
34
-
29
-
29
-
28
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
6
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
110
-
6
-
3
Phạt đền thành công
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
57
-
27
-
20
-
19
-
11
Sút trúng đích
-
25
-
14
-
10
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
29
-
29
-
9
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
746
-
564
-
252
-
186
-
97
Tắc bóng
-
37
-
30
-
8
-
4
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
8
Thắng tranh bóng
-
218
-
187
-
53
-
30
-
25
Qua người thành công
-
68
-
38
-
8
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
117
-
63
-
32
-
14
-
7
Phạm lỗi
-
57
-
29
-
17
-
11
-
7
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
28
-
26
-
24
-
23
-
19
Sút trúng đích
-
15
-
14
-
11
-
9
-
4
Đường chuyền quyết định
-
40
-
28
-
26
-
24
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1292
-
1098
-
725
-
695
-
656
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
50%
Tắc bóng
-
44
-
27
-
22
-
20
-
19
Chặn bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
27
-
18
-
13
-
11
-
7
Thắng tranh bóng
-
106
-
94
-
71
-
71
-
67
Qua người thành công
-
38
-
23
-
16
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
42
-
40
-
32
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
28
-
27
-
26
-
24
-
14
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
18
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
34
-
15
-
9
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1207
-
1082
-
845
-
787
-
666
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
48%
-
40%
Tắc bóng
-
48
-
30
-
26
-
22
-
20
Chặn bóng
-
16
-
12
-
8
-
8
-
8
Cắt bóng
-
53
-
33
-
30
-
23
-
20
Thắng tranh bóng
-
141
-
110
-
106
-
82
-
53
Qua người thành công
-
31
-
13
-
6
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
29
-
20
-
15
-
14
-
12
Phạm lỗi
-
34
-
29
-
25
-
19
-
19
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
973
-
118
-
22
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
5
Cứu thua
-
110
-
6
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
7
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
323
-
321
-
236
-
225
-
215
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
92%
-
91%
-
91%
Tắc bóng
-
14
-
12
-
11
-
9
-
8
Chặn bóng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
15
-
13
-
11
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
32
-
26
-
26
-
24
-
18
Qua người thành công
-
6
-
6
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
19
-
7
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
15
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
6
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
5
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
193
-
91
-
54
-
53
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
80%
-
79%
-
77%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
-
9
-
9
-
8
-
5
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
19
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
7
-
7
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
6
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
323
-
236
-
225
-
189
-
174
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
89%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
9
-
5
-
3
Chặn bóng
-
6
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
26
-
24
-
18
-
16
-
11
Qua người thành công
-
6
-
6
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
321
-
215
-
178
-
173
-
111
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
89%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
14
-
8
-
6
-
4
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
13
-
11
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
32
-
12
-
11
-
11
-
10
Qua người thành công
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
7
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
82
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
80%
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Cứu thua
-
15
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
17
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
17
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
55
-
4
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
29
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
28
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
390
-
114
-
106
-
91
-
84
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
9
-
5
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
112
-
22
-
16
-
9
-
9
Qua người thành công
-
19
-
4
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
59
-
12
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
32
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
1
Cú sút
-
55
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
29
-
2
Đường chuyền quyết định
-
28
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
390
-
52
-
46
-
21
-
19
Tắc bóng
-
9
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
112
-
9
-
6
-
5
-
5
Qua người thành công
-
19
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
59
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
32
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
114
-
91
-
83
-
77
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
42%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
9
-
7
-
4
-
3
Qua người thành công
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
106
-
84
-
70
-
43
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
9
-
8
-
3
-
2
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
119
-
99
-
60
-
57
-
55
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
51%
-
42%
Tắc bóng
-
9
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
2
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
11
-
9
-
7
-
6
-
6
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
53
-
28
-
27
-
16
-
11
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
6
-
6
-
3
-
1
Qua người thành công
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
99
-
60
-
55
-
45
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
9
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
3
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
119
-
57
-
51
-
43
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
51%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
2
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
35
Thắng tranh bóng
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
8
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
7
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
378
-
290
-
284
-
196
-
190
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
77%
-
64%
-
54%
-
48%
Tắc bóng
-
9
-
8
-
7
-
6
-
5
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
18
-
5
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
32
-
28
-
27
-
22
-
18
Qua người thành công
-
13
-
10
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
18
-
9
-
9
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
13
-
9
-
8
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
10
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
133
-
108
-
45
-
32
-
13
Tắc bóng
-
6
-
4
-
2
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
32
-
27
-
15
-
5
Qua người thành công
-
13
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
18
-
8
-
7
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
7
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
378
-
190
-
172
-
158
-
129
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
54%
Tắc bóng
-
9
-
8
-
5
-
5
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
28
-
18
-
14
-
13
-
11
Qua người thành công
-
10
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
5
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
13
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
290
-
284
-
196
-
107
-
70
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
64%
-
48%
-
40%
Tắc bóng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
5
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
16
-
15
-
11
-
7
Qua người thành công
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
4
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
108
-
76
Thắng tranh bóng
-
3
Qua người thành công
-
1
Cứu thua
-
10
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
779
-
692
-
459
-
359
-
343
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
63%
-
45%
-
40%
Tắc bóng
-
20
-
13
-
12
-
10
-
10
Chặn bóng
-
9
-
5
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
19
-
13
-
10
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
45
-
43
-
41
-
40
-
37
Qua người thành công
-
19
-
17
-
12
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
22
-
17
-
11
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
15
-
13
-
11
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
36
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
7
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
5
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
156
-
146
-
110
-
100
-
71
Tắc bóng
-
8
-
5
-
4
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
45
-
37
-
33
-
20
-
17
Qua người thành công
-
19
-
17
-
7
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
22
-
17
-
9
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
13
-
11
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
9
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
359
-
293
-
240
-
140
-
93
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
40%
Tắc bóng
-
20
-
12
-
7
-
7
-
6
Chặn bóng
-
5
-
3
-
1
Cắt bóng
-
10
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
40
-
31
-
26
-
21
-
8
Qua người thành công
-
12
-
12
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
7
-
7
-
2
Phạm lỗi
-
15
-
9
-
6
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
779
-
692
-
459
-
110
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
63%
Tắc bóng
-
13
-
10
-
10
-
3
Chặn bóng
-
9
-
3
-
2
Cắt bóng
-
19
-
13
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
43
-
41
-
34
-
20
Qua người thành công
-
11
-
7
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
9
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
7
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
343
Thắng tranh bóng
-
10
Lỗi gây ra
-
6
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
36