Santos Laguna
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 5
- Thua
- 20
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 42:66
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 66
- Hiệu số bàn thắng
- -24
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 99
- Thẻ đỏ
- 11
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (11), 4-1-4-1 (7), 4-3-1-2 (6), 4-3-3 (6), 5-3-2 (2), 3-4-3 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 16
- Hòa
- 7
- Thua
- 7
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 57:45
- Bàn thắng ghi được
- 57
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- 12
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 4-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-1-1 (15), 4-4-2 (10), 4-2-3-1 (5)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 14
- Hòa
- 10
- Thua
- 12
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 48:44
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 56
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (26), 4-2-3-1 (4), 4-4-1-1 (4), 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 40
- Thắng
- 15
- Hòa
- 13
- Thua
- 12
- Điểm
- 18
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 60:50
- Bàn thắng ghi được
- 60
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 34
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (7), 4-3-3 (6), 4-3-1-2 (4)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 10
- Hòa
- 15
- Thua
- 11
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 48:55
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 62
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (14), 4-4-2 (11), 4-3-3 (9), 4-4-1-1 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:1
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-2