Sanfrecce Hiroshima

Bartosch Gaul
Bartosch Gaul Coach
— — — — —

Tiền đạo

  • Naoki Maeda
    Naoki Maeda 41 ST Nhật Bản
    31 1.77 m — — —
  • S. Haller
    S. Haller 22 ST Bờ Biển Ngà
    32 1.90 m — — —
  • Shun Ayukawa
    Shun Ayukawa 23 ST Nhật Bản
    25 1.62 m — — —
  • T. Asano
    T. Asano 11 ST Nhật Bản
    31 1.73 m — — —

Tiền vệ

Hậu vệ

Thủ môn

  • Issei Ouchi
    Issei Ouchi 99 GK Nhật Bản
    26 1.84 m — — —
  • K. Osako
    K. Osako 12 GK Nhật Bản
    27 1.86 m — — —
  • Y. Tanaka
    Y. Tanaka 21 GK Nhật Bản
    30 1.87 m — — —