Sandviken
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 5
- Hòa
- 4
- Thua
- 6
- Điểm
- 19
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 24:23
- Bàn thắng ghi được
- 24
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (10), 3-4-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 9:13
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2