Sandefjord
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 4
- Hòa
- 3
- Thua
- 6
- Điểm
- 15
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 13:17
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 24
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (5), 4-1-4-1 (4), 4-3-3 (2), 5-4-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 15
- Hòa
- 3
- Thua
- 12
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 55:42
- Bàn thắng ghi được
- 55
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (22), 4-2-3-1 (7), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 7
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 21:13
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 5-2