San Martín de San Juan
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
21
-
20
-
20
-
18
-
18
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
8
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
33
-
27
-
26
-
23
-
11
Đường chuyền chính xác
-
934
-
738
-
568
-
536
-
510
Tắc bóng
-
60
-
38
-
36
-
35
-
24
Chặn bóng
-
15
-
12
-
8
-
7
-
6
Cắt bóng
-
29
-
22
-
22
-
18
-
16
Thắng tranh bóng
-
155
-
121
-
98
-
94
-
93
Qua người thành công
-
27
-
25
-
17
-
14
-
11
Lỗi gây ra
-
65
-
45
-
34
-
27
-
25
Phạm lỗi
-
43
-
25
-
24
-
23
-
21
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
87
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
20
-
18
-
15
-
10
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
228
-
166
-
141
-
112
-
79
Tắc bóng
-
18
-
10
-
6
-
5
-
4
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
94
-
66
-
60
-
37
-
22
Qua người thành công
-
11
-
10
-
9
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
45
-
14
-
11
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
21
-
16
-
15
-
13
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
18
-
14
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
33
-
27
-
26
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
738
-
536
-
510
-
493
-
440
Tắc bóng
-
60
-
38
-
35
-
24
-
24
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
22
-
18
-
16
-
13
-
7
Thắng tranh bóng
-
155
-
98
-
93
-
81
-
79
Qua người thành công
-
27
-
25
-
14
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
65
-
27
-
21
-
17
-
16
Phạm lỗi
-
43
-
23
-
21
-
20
-
18
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
8
-
8
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
23
-
10
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
568
-
509
-
493
-
384
-
309
Tắc bóng
-
36
-
21
-
21
-
20
-
19
Chặn bóng
-
15
-
12
-
8
-
7
-
4
Cắt bóng
-
29
-
22
-
14
-
10
-
10
Thắng tranh bóng
-
121
-
91
-
73
-
67
-
56
Qua người thành công
-
17
-
5
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
34
-
25
-
8
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
25
-
24
-
18
-
15
-
13
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
5
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
934
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
8
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
87
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
29
-
24
-
22
-
21
-
20
Sút trúng đích
-
13
-
10
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
24
-
22
-
18
-
15
-
15
Đường chuyền chính xác
-
580
-
437
-
357
-
356
-
330
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
76%
-
76%
-
75%
-
75%
Tắc bóng
-
39
-
25
-
25
-
18
-
17
Chặn bóng
-
17
-
8
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
39
-
29
-
25
-
22
-
20
Thắng tranh bóng
-
180
-
144
-
105
-
79
-
74
Qua người thành công
-
48
-
24
-
16
-
15
-
14
Lỗi gây ra
-
47
-
28
-
26
-
17
-
15
Phạm lỗi
-
50
-
47
-
23
-
22
-
21
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
69
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
29
-
21
-
20
-
14
-
13
Sút trúng đích
-
13
-
8
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
15
-
11
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
183
-
120
-
119
-
82
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
67%
-
66%
-
66%
-
58%
Tắc bóng
-
11
-
7
-
6
-
6
-
5
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
105
-
64
-
51
-
33
-
33
Qua người thành công
-
14
-
13
-
8
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
28
-
14
-
13
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
21
-
19
-
16
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
24
-
22
-
20
-
17
-
8
Sút trúng đích
-
10
-
6
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
24
-
22
-
18
-
15
-
12
Đường chuyền chính xác
-
580
-
437
-
298
-
207
-
198
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
76%
-
76%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
39
-
25
-
17
-
16
-
11
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
22
-
20
-
19
-
19
-
12
Thắng tranh bóng
-
180
-
144
-
69
-
58
-
54
Qua người thành công
-
48
-
16
-
15
-
14
-
11
Lỗi gây ra
-
47
-
26
-
17
-
15
-
13
Phạm lỗi
-
50
-
47
-
22
-
12
-
9
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
357
-
330
-
215
-
205
-
198
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
75%
-
72%
-
72%
-
71%
Tắc bóng
-
25
-
18
-
17
-
14
-
11
Chặn bóng
-
17
-
8
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
39
-
29
-
25
-
20
-
10
Thắng tranh bóng
-
79
-
74
-
73
-
55
-
33
Qua người thành công
-
24
-
7
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
14
-
7
-
6
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
23
-
18
-
18
-
9
-
4
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
356
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
69
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
5
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
8
-
7
-
6
-
3
Cú sút
-
31
-
30
-
26
-
25
-
20
Sút trúng đích
-
16
-
11
-
6
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
28
-
24
-
15
-
15
-
15
Đường chuyền chính xác
-
819
-
817
-
672
-
613
-
563
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
85%
-
84%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
15
-
14
-
11
-
8
-
5
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
71
-
38
-
29
-
23
-
23
Thắng tranh bóng
-
140
-
138
-
121
-
109
-
101
Qua người thành công
-
34
-
33
-
27
-
20
-
16
Lỗi gây ra
-
47
-
32
-
31
-
30
-
29
Phạm lỗi
-
38
-
36
-
28
-
26
-
26
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
79
Phạt đền thành công
-
6
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
8
-
1
-
1
Cú sút
-
31
-
30
-
20
-
16
-
10
Sút trúng đích
-
16
-
11
-
6
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
9
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
268
-
231
-
122
-
114
-
81
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
69%
-
67%
-
66%
-
62%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
140
-
80
-
70
-
56
-
33
Qua người thành công
-
27
-
16
-
14
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
47
-
29
-
20
-
18
-
14
Phạm lỗi
-
26
-
25
-
19
-
17
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
26
-
25
-
11
-
11
-
8
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
28
-
24
-
15
-
15
-
5
Đường chuyền chính xác
-
819
-
672
-
480
-
439
-
378
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
84%
-
82%
-
76%
-
76%
Tắc bóng
-
14
-
4
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
29
-
23
-
22
-
17
-
17
Thắng tranh bóng
-
121
-
101
-
96
-
91
-
56
Qua người thành công
-
34
-
33
-
9
-
9
-
3
Lỗi gây ra
-
32
-
31
-
30
-
10
-
5
Phạm lỗi
-
36
-
26
-
26
-
19
-
11
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
5
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
817
-
613
-
255
-
236
-
178
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
80%
-
76%
-
74%
-
73%
Tắc bóng
-
15
-
11
-
8
-
4
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
71
-
38
-
23
-
12
-
9
Thắng tranh bóng
-
138
-
109
-
47
-
41
-
36
Qua người thành công
-
20
-
8
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
20
-
8
-
7
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
38
-
28
-
9
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
Cú sút
-
7
Sút trúng đích
-
6
Đường chuyền chính xác
-
563
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
79
Phạt đền thành công
-
6
Phạt đền cản phá
-
1