San Martín de San Juan
Tổng quan
- Trận đấu
- 17
- Thắng
- 6
- Hòa
- 5
- Thua
- 6
- Điểm
- 23
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 18:18
- Bàn thắng ghi được
- 18
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 41
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 32
- Thắng
- 6
- Hòa
- 10
- Thua
- 16
- Điểm
- 19
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 18:34
- Bàn thắng ghi được
- 18
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 20
- Thẻ vàng
- 83
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (17), 4-4-2 (5), 3-4-2-1 (3), 4-4-1-1 (3), 4-1-4-1 (2), 3-5-2 (1), 4-1-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 25
- Thắng
- 6
- Hòa
- 7
- Thua
- 12
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #21
- Bàn thắng
- 24:34
- Bàn thắng ghi được
- 24
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (12), 4-1-4-1 (6), 4-5-1 (4), 4-4-1-1 (1), 5-4-1 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 9
- Hòa
- 6
- Thua
- 12
- Điểm
- 21
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 30:36
- Bàn thắng ghi được
- 30
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (17), 4-3-3 (4), 4-1-4-1 (2), 5-3-2 (1), 4-3-1-2 (1), 4-4-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 7
- Hòa
- 12
- Thua
- 11
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #22
- Bàn thắng
- 27:40
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (13), 4-2-3-1 (4), 4-4-1-1 (3), 5-4-1 (2), 4-3-3 (2), 4-2-2-2 (1), 3-4-3 (1), 4-1-4-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 8
- Hòa
- 13
- Thua
- 10
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 33:39
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 81
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:1
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-0