San Lorenzo
Tổng quan
- Trận đấu
- 17
- Thắng
- 5
- Hòa
- 7
- Thua
- 5
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 16:17
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 43
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (5), 4-3-3 (3), 3-4-2-1 (3), 3-5-2 (2), 4-1-4-1 (1), 4-3-1-2 (1), 5-3-2 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 15
- Hòa
- 12
- Thua
- 9
- Điểm
- 24
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 32:26
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 17
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 106
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 7
- Hòa
- 8
- Thua
- 12
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #24
- Bàn thắng
- 20:26
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (16), 4-4-2 (3), 4-3-3 (3), 3-4-1-2 (2), 5-3-2 (1), 3-4-2-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 12
- Hòa
- 10
- Thua
- 5
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 23:13
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 17
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (15), 3-4-3 (7), 5-4-1 (2), 3-3-1-3 (2), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 41
- Thắng
- 13
- Hòa
- 19
- Thua
- 9
- Điểm
- 15
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 48:40
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 98
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (21), 4-2-3-1 (6), 3-4-2-1 (6), 4-4-2 (3), 3-5-2 (2), 4-2-2-2 (1), 4-3-1-2 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 9
- Thua
- 16
- Điểm
- 21
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 39:49
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 110
- Thẻ đỏ
- 12
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (10), 4-2-3-1 (8), 3-4-3 (6), 4-3-3 (3), 4-1-4-1 (2), 3-4-2-1 (2), 4-1-3-2 (1), 4-3-1-2 (1), 5-3-2 (1), 5-4-1 (1), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 4
- Hòa
- 4
- Thua
- 3
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 15:12
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (5), 4-3-1-2 (3), 4-4-2 (1), 4-3-3 (1), 4-1-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 23
- Thắng
- 11
- Hòa
- 3
- Thua
- 9
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 32:30
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 66
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (5), 4-4-2 (4), 4-1-4-1 (3), 4-3-1-2 (3), 3-4-3 (2), 3-1-4-2 (2), 4-3-3 (1), 5-4-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 25
- Thắng
- 3
- Hòa
- 14
- Thua
- 8
- Điểm
- 23
- Thứ hạng
- #23
- Bàn thắng
- 21:30
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-1-1 (6), 4-1-4-1 (4), 4-2-3-1 (3), 4-4-2 (3), 4-5-1 (2), 5-3-2 (2), 4-3-3 (2), 4-2-2-2 (1), 3-4-3 (1), 3-5-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 14
- Hòa
- 8
- Thua
- 5
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 31:20
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 63
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (6), 4-2-3-1 (5), 4-4-1-1 (5), 4-1-3-2 (5), 4-3-2-1 (4), 4-1-4-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 16
- Hòa
- 5
- Thua
- 9
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 46:35
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 75
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (17), 4-2-3-1 (9), 4-4-2 (1), 4-1-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 18
- Hòa
- 7
- Thua
- 5
- Điểm
- 61
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 44:20
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số bàn thắng
- 24
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 79
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:0
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Bàn thắng mỗi trận
- 5.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 4
- Thua
- 1
- Điểm
- 7
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 6:5
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (2), 3-1-4-2 (2), 3-5-2 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 5
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 11:8
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 31
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (8), 3-4-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:6
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-3
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (1), 5-4-1 (1), 4-3-3 (1), 4-2-3-1 (1), 3-1-4-2 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 2
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 7:8
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 28
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (4), 4-3-3 (2), 3-5-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:6
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (2), 4-4-2 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:4
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (3), 4-1-4-1 (2), 4-2-3-1 (1), 4-5-1 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:3
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-0