San Antonio
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
32
-
28
-
23
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
12
-
12
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
20
-
15
-
12
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
739
-
540
-
526
-
395
-
374
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
95%
-
89%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
15
-
13
-
6
-
5
-
4
Chặn bóng
-
8
-
5
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
46
-
23
-
19
-
13
-
11
Qua người thành công
-
28
-
27
-
22
-
22
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
28
-
23
-
8
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
12
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
151
-
132
-
78
-
41
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
76%
-
70%
-
69%
-
63%
Tắc bóng
-
4
-
2
Chặn bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
1
-
1
Qua người thành công
-
22
-
10
-
6
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
Cú sút
-
32
-
8
-
7
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
12
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
12
-
8
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
540
-
395
-
374
-
188
-
55
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
89%
-
84%
-
78%
-
69%
Tắc bóng
-
15
-
6
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
8
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
19
-
13
-
11
-
9
-
4
Qua người thành công
-
27
-
13
-
8
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
13
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
4
Đường chuyền chính xác
-
739
-
526
-
47
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
88%
-
80%
-
72%
Tắc bóng
-
13
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
46
-
23
-
4
-
1
Qua người thành công
-
22
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
Cắt bóng
-
6
Cứu thua
-
5