San Antonio
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 6
- Hòa
- 7
- Thua
- 2
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 20:17
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 48
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 4
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 6:1
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:4
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-0