San Antonio
Tổng quan
- Trận đấu
- 29
- Thắng
- 10
- Hòa
- 12
- Thua
- 7
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 30:29
- Bàn thắng ghi được
- 30
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:11
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-7
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 5
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 8:2
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 3
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0