Samtredia
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 4
- Hòa
- 3
- Thua
- 9
- Điểm
- 15
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 20:29
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 37
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 11
- Hòa
- 13
- Thua
- 12
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 44:42
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 102
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2