Rustavi
Tổng quan
- Trận đấu
- 19
- Thắng
- 9
- Hòa
- 5
- Thua
- 5
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 22:18
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 34
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 9:11
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 21
- Hòa
- 8
- Thua
- 7
- Điểm
- 71
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 62:30
- Bàn thắng ghi được
- 62
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số bàn thắng
- 32
- Giữ sạch lưới
- 17
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 62
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2