Ruh Lviv
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
13
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
13
-
6
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
19
-
9
-
8
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
398
-
373
-
365
-
362
-
348
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
86%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
9
-
8
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
10
-
6
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
18
-
17
-
15
-
13
-
13
Thắng tranh bóng
-
62
-
54
-
48
-
47
-
38
Qua người thành công
-
16
-
11
-
9
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
14
-
12
-
12
-
11
-
11
Phạm lỗi
-
20
-
17
-
15
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
37
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
1
Cú sút
-
21
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
13
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
115
-
76
-
52
-
24
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
80%
-
77%
-
75%
-
75%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
62
-
28
-
21
-
16
-
7
Qua người thành công
-
11
-
5
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
14
-
11
-
8
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
6
-
6
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
6
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
8
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
373
-
362
-
295
-
202
-
172
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
86%
-
82%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
8
-
3
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
10
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
17
-
13
-
12
-
11
-
9
Thắng tranh bóng
-
54
-
47
-
38
-
35
-
33
Qua người thành công
-
16
-
9
-
9
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
12
-
11
-
11
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
20
-
17
-
15
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
6
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
365
-
348
-
304
-
291
-
284
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
85%
-
84%
-
82%
-
75%
Tắc bóng
-
9
-
4
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
15
-
13
-
13
-
10
Thắng tranh bóng
-
48
-
35
-
34
-
33
-
20
Qua người thành công
-
9
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
12
-
7
-
4
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
14
-
13
-
7
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
398
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
79%
Cắt bóng
-
10
Thắng tranh bóng
-
11
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Cứu thua
-
37
-
1
Phạt đền cản phá
-
1