Rudeš

Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Rudeš Rudeš 33 19 8 6 +20 49:29 65
D W L W W
2 HNK Cibalia HNK Cibalia 33 17 7 9 +18 51:33 58
L W W W D
3 Sesvete Sesvete 33 16 9 8 +14 42:28 57
W L L W L
4 Dugopolje Dugopolje 33 16 6 11 +2 40:38 54
W L W L L
5 Dubrava Zagreb Dubrava Zagreb 33 13 8 12 -7 39:46 47
D W W W W
6 Bsk Bijelo Brdo Bsk Bijelo Brdo 33 11 9 13 0 30:30 42
D W W L L
7 Karlovac 1919 Karlovac 1919 33 13 3 17 -5 40:45 42
L L L W L
8 Opatija Opatija 33 10 10 13 -7 31:38 40
D W W L W
9 Orijent 1919 Orijent 1919 33 9 11 13 -1 40:41 38
L L W L W
10 Hrvace Hrvace 33 10 6 17 -12 36:48 36
W L L L L
11 Croatia Zmijavci Croatia Zmijavci 33 9 8 16 -14 32:46 35
W L L W W
12 Jarun Jarun 33 8 9 16 -8 34:42 33
L W L L D
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm