Rubio Ñu
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
35
-
15
-
11
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
12
-
6
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
31
-
18
-
12
-
11
-
11
Đường chuyền chính xác
-
745
-
625
-
498
-
443
-
420
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
90%
-
87%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
41
-
37
-
30
-
27
-
23
Chặn bóng
-
11
-
11
-
8
-
6
-
3
Cắt bóng
-
28
-
26
-
23
-
16
-
16
Thắng tranh bóng
-
100
-
100
-
82
-
75
-
63
Qua người thành công
-
20
-
11
-
10
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
44
-
18
-
16
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
24
-
17
-
16
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
15
-
7
-
5
-
5
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
35
-
9
-
7
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
12
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
8
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
183
-
155
-
77
-
72
-
56
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
71%
-
69%
-
66%
-
66%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
63
-
47
-
30
-
17
-
11
Qua người thành công
-
8
-
7
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
11
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
6
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
10
-
10
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
31
-
18
-
11
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
745
-
625
-
498
-
443
-
255
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
86%
-
85%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
37
-
30
-
27
-
23
-
9
Chặn bóng
-
11
-
8
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
23
-
16
-
15
-
9
-
5
Thắng tranh bóng
-
100
-
75
-
52
-
48
-
27
Qua người thành công
-
10
-
7
-
6
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
44
-
18
-
13
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
24
-
16
-
16
-
15
-
11
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
9
-
8
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
11
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
420
-
393
-
351
-
313
-
268
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
79%
-
78%
-
77%
-
75%
Tắc bóng
-
41
-
17
-
17
-
14
-
10
Chặn bóng
-
11
-
6
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
28
-
26
-
16
-
14
-
12
Thắng tranh bóng
-
100
-
82
-
41
-
35
-
33
Qua người thành công
-
20
-
11
-
6
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
9
-
8
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
17
-
10
-
10
-
9
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
161
-
77
-
62
-
46
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
61%
-
47%
-
45%
-
42%
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
15
-
7
-
5
-
5
-
2