Rochdale
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
100
-
96
-
64
-
55
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
98%
-
96%
-
95%
-
94%
-
87%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền chính xác
-
9
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
55%
Chặn bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
96
-
64
-
38
-
31
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
87%
-
84%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
100
-
55
-
53
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
98%
-
96%
-
94%
-
84%
Tắc bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
16
-
7
-
7
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
9
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
540
-
397
-
312
-
292
-
283
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
89%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
18
-
14
-
13
-
9
-
7
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
10
-
7
-
7
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
45
-
38
-
35
-
31
-
25
Qua người thành công
-
9
-
5
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
16
-
10
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
18
-
17
-
11
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
26
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
63
-
49
-
27
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
81%
-
74%
-
67%
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
31
-
7
-
5
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
5
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
7
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
312
-
283
-
245
-
183
-
151
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
89%
-
85%
-
80%
-
75%
Tắc bóng
-
18
-
14
-
7
-
7
-
4
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
7
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
45
-
38
-
35
-
20
-
18
Qua người thành công
-
9
-
5
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
16
-
10
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
18
-
17
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
540
-
292
-
263
-
258
-
246
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
84%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
13
-
9
-
7
-
6
-
6
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
10
-
7
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
-
23
-
23
-
22
-
21
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
6
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
6
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
397
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
48%
Thắng tranh bóng
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
26
-
3