River Plate
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 4
- Hòa
- 2
- Thua
- 0
- Điểm
- 14
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 9:3
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:0
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 9
- Hòa
- 2
- Thua
- 5
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 22:12
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 6
- Hòa
- 4
- Thua
- 6
- Điểm
- 22
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 20:15
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0