Rīgas FS II
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 2
- Hòa
- 3
- Thua
- 8
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 15:28
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 11
- Hòa
- 8
- Thua
- 7
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 46:31
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số bàn thắng
- 15
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 36
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3