Richards Bay
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
246
-
193
-
76
-
1
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
10
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
31
-
31
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
76
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
10
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
246
-
193
Thắng tranh bóng
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
31
-
31
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
42
-
41
-
32
-
24
-
18
Sút trúng đích
-
17
-
17
-
14
-
12
-
12
Đường chuyền quyết định
-
28
-
25
-
23
-
21
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1039
-
973
-
728
-
681
-
618
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
88%
-
83%
-
80%
Tắc bóng
-
61
-
59
-
51
-
47
-
34
Chặn bóng
-
21
-
16
-
10
-
8
-
7
Cắt bóng
-
42
-
41
-
41
-
35
-
32
Thắng tranh bóng
-
224
-
163
-
140
-
118
-
106
Qua người thành công
-
25
-
25
-
17
-
17
-
13
Lỗi gây ra
-
39
-
39
-
35
-
30
-
25
Phạm lỗi
-
34
-
33
-
29
-
29
-
24
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Cứu thua
-
57
-
17
-
4
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
Cú sút
-
42
-
18
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
17
-
14
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
28
-
6
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
476
-
131
-
63
-
62
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
74%
-
69%
-
61%
Tắc bóng
-
15
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
224
-
53
-
27
-
8
Qua người thành công
-
12
-
7
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
30
-
12
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
34
-
29
-
8
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
41
-
32
-
24
-
17
-
15
Sút trúng đích
-
17
-
12
-
12
-
11
-
7
Đường chuyền quyết định
-
25
-
23
-
21
-
20
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1039
-
973
-
611
-
557
-
554
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
83%
-
80%
-
79%
-
79%
Tắc bóng
-
59
-
51
-
47
-
33
-
32
Chặn bóng
-
8
-
6
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
42
-
41
-
32
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
163
-
140
-
106
-
89
-
85
Qua người thành công
-
25
-
25
-
17
-
13
-
11
Lỗi gây ra
-
39
-
39
-
35
-
25
-
21
Phạm lỗi
-
33
-
29
-
24
-
21
-
21
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
6
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
8
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
728
-
681
-
613
-
547
-
343
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
79%
-
78%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
61
-
34
-
27
-
26
-
11
Chặn bóng
-
21
-
16
-
10
-
7
-
6
Cắt bóng
-
41
-
35
-
25
-
20
-
12
Thắng tranh bóng
-
118
-
96
-
95
-
59
-
46
Qua người thành công
-
17
-
4
-
4
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
16
-
13
-
9
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
20
-
18
-
16
-
16
-
13
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
618
-
135
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
58%
-
48%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
6
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
57
-
17
-
4