Richards Bay
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
41
-
18
-
17
-
15
-
14
Sút trúng đích
-
17
-
14
-
11
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
25
-
21
-
18
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
973
-
681
-
611
-
554
-
547
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
83%
-
79%
-
79%
Tắc bóng
-
51
-
47
-
33
-
27
-
26
Chặn bóng
-
21
-
10
-
8
-
7
-
6
Cắt bóng
-
41
-
41
-
35
-
32
-
12
Thắng tranh bóng
-
140
-
106
-
95
-
85
-
71
Qua người thành công
-
25
-
11
-
11
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
39
-
35
-
21
-
18
-
12
Phạm lỗi
-
33
-
29
-
21
-
21
-
16
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Cứu thua
-
17
-
4
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
18
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
14
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
131
-
63
-
30
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
74%
-
61%
Tắc bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
53
-
8
Qua người thành công
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
12
-
2
Phạm lỗi
-
29
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
41
-
17
-
15
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
17
-
11
-
7
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
25
-
21
-
18
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
973
-
611
-
554
-
444
-
274
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
79%
-
79%
-
79%
-
77%
Tắc bóng
-
51
-
47
-
33
-
22
-
10
Chặn bóng
-
8
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
41
-
32
-
11
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
140
-
106
-
85
-
71
-
53
Qua người thành công
-
25
-
11
-
11
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
39
-
35
-
21
-
18
-
9
Phạm lỗi
-
33
-
21
-
21
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
14
-
4
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
681
-
547
-
343
-
282
-
227
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
77%
-
76%
-
75%
-
75%
Tắc bóng
-
27
-
26
-
11
-
10
-
8
Chặn bóng
-
21
-
10
-
7
-
6
-
5
Cắt bóng
-
41
-
35
-
12
-
11
-
11
Thắng tranh bóng
-
95
-
59
-
46
-
33
-
29
Qua người thành công
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
8
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
16
-
16
-
13
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
135
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
48%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
1
Cứu thua
-
17
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
246
-
193
-
76
-
1
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
10
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
31
-
31
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
76
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
10
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
246
-
193
Thắng tranh bóng
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
31
-
31