Rēzekne FA
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 10
- Điểm
- 5
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 10:37
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- -27
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 2.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-6
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 8
- Hòa
- 7
- Thua
- 11
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 36:57
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-5