Remo
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
128
-
118
-
109
-
105
-
97
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
84%
-
84%
-
81%
Tắc bóng
-
11
-
10
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
29
-
24
-
18
-
15
-
14
Qua người thành công
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
6
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
17
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
6
-
1
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
65
-
34
-
21
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
69%
-
66%
-
58%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
9
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
128
-
109
-
72
-
71
-
61
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
81%
-
80%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
11
-
10
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
24
-
18
-
15
-
14
-
11
Qua người thành công
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
118
-
105
-
85
-
64
-
62
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
84%
-
74%
-
74%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
29
-
14
-
5
-
5
-
5
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
97
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
17
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
24
-
19
-
16
-
12
-
12
Sút trúng đích
-
12
-
11
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
19
-
18
-
17
-
13
-
13
Đường chuyền chính xác
-
548
-
533
-
435
-
418
-
391
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
86%
-
85%
-
85%
-
83%
Tắc bóng
-
31
-
29
-
22
-
20
-
20
Chặn bóng
-
10
-
10
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
21
-
21
-
20
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
69
-
68
-
67
-
66
-
53
Qua người thành công
-
13
-
12
-
10
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
22
-
18
-
18
-
15
-
15
Phạm lỗi
-
24
-
18
-
16
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
64
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
19
-
12
-
10
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
11
-
7
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
9
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
262
-
162
-
81
-
48
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
79%
-
77%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
17
-
7
-
5
-
2
Cắt bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
49
-
31
-
27
-
13
-
13
Qua người thành công
-
12
-
9
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
18
-
14
-
9
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
9
-
8
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
24
-
12
-
11
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
12
-
7
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
19
-
18
-
13
-
13
-
9
Đường chuyền chính xác
-
435
-
418
-
385
-
327
-
274
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
86%
-
83%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
31
-
29
-
20
-
18
-
18
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
21
-
20
-
15
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
68
-
67
-
53
-
44
-
40
Qua người thành công
-
13
-
10
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
18
-
15
-
15
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
24
-
18
-
16
-
14
-
10
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
5
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
7
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
548
-
533
-
391
-
335
-
203
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
85%
-
83%
-
79%
-
77%
Tắc bóng
-
22
-
20
-
19
-
17
-
9
Chặn bóng
-
10
-
10
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
21
-
14
-
14
-
13
-
11
Thắng tranh bóng
-
69
-
66
-
50
-
33
-
30
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
22
-
10
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
8
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
378
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
60%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
64
-
4
Phạt đền cản phá
-
1