Reipas

Finland
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 PEPO PEPO 7 4 3 0 +6 12:6 15
W W D W W
2 HIFK Helsinki HIFK Helsinki 7 4 2 1 +6 14:8 14
D W
3 Reipas Reipas 7 4 1 2 +5 15:10 13
L L D L L
4 PPJ PPJ 7 2 5 0 +7 13:6 11
5 HPS HPS 7 3 2 2 +2 15:13 11
6 Kiffen Kiffen 7 3 1 3 +1 15:14 10
7 MyPa MyPa 7 2 1 4 -6 7:13 7
L L D L D
8 PuiU Helsinki PuiU Helsinki 7 2 1 4 -9 8:17 7
D L
9 Atlantis Atlantis 7 2 0 5 +2 18:16 6
10 Union Plaani Union Plaani 7 0 2 5 -14 7:21 2
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm