Real Tomayapo
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
23
-
18
-
16
-
14
-
14
Sút trúng đích
-
9
-
9
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
16
-
15
-
10
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
698
-
567
-
555
-
406
-
306
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
86%
-
86%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
24
-
22
-
20
-
19
-
14
Chặn bóng
-
11
-
8
-
6
-
6
-
5
Cắt bóng
-
29
-
18
-
17
-
15
-
13
Thắng tranh bóng
-
76
-
48
-
46
-
38
-
34
Qua người thành công
-
8
-
8
-
7
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
25
-
24
-
16
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
26
-
18
-
14
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
34
-
23
-
4
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
23
-
16
-
14
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
10
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
236
-
133
-
88
-
88
-
54
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
84%
-
81%
-
80%
-
75%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
3
Chặn bóng
-
6
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
33
-
33
-
22
-
18
-
13
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
24
-
8
-
8
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
8
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
14
-
13
-
12
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
9
-
9
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
698
-
555
-
406
-
259
-
209
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
86%
-
85%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
24
-
22
-
20
-
19
-
14
Chặn bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
2
Cắt bóng
-
29
-
18
-
13
-
12
-
10
Thắng tranh bóng
-
76
-
48
-
46
-
34
-
29
Qua người thành công
-
8
-
8
-
7
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
25
-
16
-
12
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
26
-
18
-
14
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
11
-
8
-
7
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
567
-
289
-
267
-
246
-
216
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
82%
-
81%
-
79%
Tắc bóng
-
14
-
14
-
12
-
12
-
11
Chặn bóng
-
11
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
17
-
15
-
8
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
38
-
29
-
27
-
27
-
22
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
13
-
13
-
10
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
306
-
150
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
71%
-
58%
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
34
-
23
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
3
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
29
-
14
-
11
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
18
-
8
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
22
-
20
-
10
-
10
-
10
Đường chuyền chính xác
-
439
-
425
-
391
-
390
-
365
Tắc bóng
-
20
-
19
-
19
-
18
-
15
Chặn bóng
-
9
-
9
-
5
-
5
-
5
Cắt bóng
-
12
-
11
-
11
-
10
-
10
Thắng tranh bóng
-
47
-
47
-
41
-
36
-
36
Qua người thành công
-
15
-
10
-
10
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
23
-
20
-
13
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
21
-
18
-
15
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
11
-
7
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
44
-
3
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
29
-
11
-
8
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
18
-
8
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
22
-
20
-
6
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
291
-
272
-
150
-
56
-
26
Tắc bóng
-
14
-
12
-
9
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
41
-
35
-
35
-
9
-
4
Qua người thành công
-
15
-
10
-
10
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
11
-
10
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
15
-
12
-
7
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
14
-
10
-
5
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
10
-
7
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
425
-
391
-
365
-
345
-
253
Tắc bóng
-
20
-
19
-
19
-
14
-
8
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
11
-
11
-
10
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
47
-
47
-
36
-
30
-
24
Qua người thành công
-
5
-
5
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
23
-
20
-
13
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
21
-
18
-
12
-
11
-
8
Thẻ vàng
-
11
-
4
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
439
-
303
-
290
-
288
-
200
Tắc bóng
-
18
-
15
-
11
-
9
-
7
Chặn bóng
-
9
-
9
-
5
-
5
-
4
Cắt bóng
-
12
-
10
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
36
-
31
-
27
-
25
-
19
Qua người thành công
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
6
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
9
-
8
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
390
-
24
Thắng tranh bóng
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
44
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
8
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
6
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
172
-
154
-
139
-
128
-
125
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
91%
-
86%
-
82%
Tắc bóng
-
11
-
10
-
10
-
10
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Qua người thành công
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
15
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
6
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
51
-
26
-
25
-
15
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
80%
-
80%
-
80%
-
78%
Tắc bóng
-
10
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
Qua người thành công
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
4
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
6
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
172
-
154
-
125
-
57
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
86%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
11
-
10
-
4
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Qua người thành công
-
8
-
5
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
139
-
128
-
87
-
56
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
79%
-
78%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
10
-
4
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
6
-
3
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
121
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
Cứu thua
-
15
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
195
-
181
-
174
-
171
-
169
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
17
-
16
-
14
-
14
-
12
Chặn bóng
-
11
-
6
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
17
-
10
-
8
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
32
-
31
-
29
-
26
-
24
Qua người thành công
-
7
-
4
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
8
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
23
-
11
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
5
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
174
-
126
-
89
-
31
-
23
Tắc bóng
-
14
-
7
-
3
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
-
26
-
12
-
4
-
2
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
195
-
181
-
146
-
126
-
62
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
17
-
9
-
6
-
5
-
4
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
10
-
7
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
24
-
23
-
12
-
11
-
11
Qua người thành công
-
7
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
4
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
171
-
169
-
169
-
142
-
114
Tắc bóng
-
16
-
14
-
12
-
5
-
3
Chặn bóng
-
11
-
6
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
17
-
8
-
8
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
32
-
31
-
17
-
14
-
13
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
130
-
55
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
23
-
11
Phạt đền cản phá
-
1