Real Sociedad II
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
9
-
6
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
11
-
10
-
7
-
5
Cú sút
-
66
-
42
-
42
-
34
-
27
Sút trúng đích
-
39
-
20
-
16
-
16
-
14
Đường chuyền quyết định
-
49
-
26
-
24
-
23
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1312
-
1256
-
1179
-
1054
-
980
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
84%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
81
-
61
-
46
-
43
-
43
Chặn bóng
-
23
-
23
-
21
-
18
-
10
Cắt bóng
-
57
-
50
-
38
-
36
-
27
Thắng tranh bóng
-
172
-
160
-
133
-
131
-
128
Qua người thành công
-
29
-
29
-
27
-
24
-
22
Lỗi gây ra
-
51
-
45
-
42
-
36
-
29
Phạm lỗi
-
72
-
66
-
62
-
52
-
51
Thẻ vàng
-
13
-
12
-
12
-
12
-
9
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
91
-
31
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
5
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
66
-
27
-
27
-
16
-
2
Sút trúng đích
-
39
-
16
-
9
-
8
-
2
Đường chuyền quyết định
-
26
-
24
-
23
-
18
-
3
Đường chuyền chính xác
-
474
-
442
-
383
-
188
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
76%
-
72%
-
69%
-
66%
Tắc bóng
-
26
-
25
-
22
-
17
-
2
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
6
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
133
-
111
-
69
-
63
-
6
Qua người thành công
-
29
-
21
-
20
-
15
Lỗi gây ra
-
51
-
45
-
21
-
18
-
1
Phạm lỗi
-
72
-
62
-
11
-
11
-
5
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
7
-
2
-
2
Cú sút
-
42
-
42
-
27
-
11
-
8
Sút trúng đích
-
20
-
16
-
12
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
49
-
21
-
20
-
18
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1312
-
754
-
598
-
472
-
449
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
82%
-
81%
-
80%
-
78%
Tắc bóng
-
46
-
43
-
37
-
34
-
28
Chặn bóng
-
18
-
9
-
7
-
7
-
6
Cắt bóng
-
57
-
18
-
15
-
14
-
10
Thắng tranh bóng
-
131
-
112
-
100
-
97
-
68
Qua người thành công
-
29
-
22
-
14
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
42
-
29
-
27
-
21
-
21
Phạm lỗi
-
66
-
52
-
35
-
32
-
29
Thẻ vàng
-
13
-
12
-
8
-
7
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
34
-
19
-
9
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
14
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
16
-
15
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1256
-
1179
-
1054
-
980
-
787
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
84%
-
84%
-
82%
Tắc bóng
-
81
-
61
-
43
-
39
-
37
Chặn bóng
-
23
-
23
-
21
-
10
-
9
Cắt bóng
-
50
-
38
-
36
-
27
-
22
Thắng tranh bóng
-
172
-
160
-
128
-
117
-
93
Qua người thành công
-
27
-
24
-
19
-
10
-
2
Lỗi gây ra
-
36
-
27
-
20
-
15
-
6
Phạm lỗi
-
51
-
41
-
39
-
21
-
20
Thẻ vàng
-
12
-
9
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
980
-
293
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
60%
Thắng tranh bóng
-
11
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
91
-
31
Phạt đền cản phá
-
1