Real Madrid
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
5
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
10
-
7
-
6
-
3
Cú sút
-
44
-
43
-
16
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
30
-
20
-
9
-
9
-
5
Đường chuyền quyết định
-
34
-
31
-
24
-
21
-
13
Đường chuyền chính xác
-
698
-
665
-
601
-
589
-
500
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
93%
-
93%
Tắc bóng
-
24
-
24
-
22
-
21
-
19
Chặn bóng
-
12
-
8
-
8
-
6
-
5
Cắt bóng
-
26
-
12
-
11
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
61
-
59
-
58
-
55
-
52
Qua người thành công
-
27
-
19
-
15
-
14
-
12
Lỗi gây ra
-
27
-
17
-
13
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
16
-
14
-
14
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
53
-
17
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
5
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
10
-
1
Cú sút
-
44
-
43
-
1
Sút trúng đích
-
30
-
20
Đường chuyền quyết định
-
31
-
24
-
2
Đường chuyền chính xác
-
419
-
331
-
36
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
61
-
33
-
2
-
1
Qua người thành công
-
27
-
19
Lỗi gây ra
-
27
-
11
Phạm lỗi
-
10
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
16
-
10
-
10
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
9
-
9
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
34
-
21
-
13
-
10
-
10
Đường chuyền chính xác
-
698
-
665
-
601
-
315
-
302
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
92%
-
92%
-
92%
Tắc bóng
-
24
-
22
-
21
-
19
-
17
Chặn bóng
-
12
-
6
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
26
-
12
-
6
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
59
-
58
-
52
-
52
-
45
Qua người thành công
-
15
-
14
-
12
-
11
-
7
Lỗi gây ra
-
17
-
13
-
10
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
16
-
14
-
11
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
6
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
589
-
500
-
349
-
346
-
320
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
93%
-
92%
-
91%
Tắc bóng
-
24
-
16
-
16
-
6
-
5
Chặn bóng
-
8
-
8
-
5
-
5
-
4
Cắt bóng
-
11
-
9
-
8
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
55
-
42
-
23
-
20
-
20
Qua người thành công
-
12
-
6
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
14
-
8
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
326
-
122
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
72%
Thắng tranh bóng
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Cứu thua
-
53
-
17
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
7
-
6
-
3
Cú sút
-
40
-
32
-
14
-
13
-
9
Sút trúng đích
-
27
-
18
-
11
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
23
-
23
-
18
-
17
-
16
Đường chuyền chính xác
-
788
-
784
-
630
-
603
-
535
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
51%
-
50%
-
45%
-
42%
Tắc bóng
-
29
-
26
-
25
-
23
-
18
Chặn bóng
-
10
-
6
-
6
-
3
-
3
Cắt bóng
-
27
-
13
-
11
-
11
-
9
Thắng tranh bóng
-
90
-
64
-
50
-
47
-
45
Qua người thành công
-
28
-
26
-
24
-
18
-
13
Lỗi gây ra
-
26
-
21
-
12
-
11
-
11
Phạm lỗi
-
18
-
18
-
13
-
12
-
12
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
52
-
8
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
5
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
7
-
1
Cú sút
-
40
-
32
-
14
-
7
Sút trúng đích
-
27
-
18
-
11
-
2
Đường chuyền quyết định
-
23
-
16
-
15
-
2
Đường chuyền chính xác
-
425
-
345
-
331
-
33
Tắc bóng
-
18
-
14
-
7
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
64
-
50
-
45
-
5
Qua người thành công
-
28
-
24
-
18
-
1
Lỗi gây ra
-
21
-
11
-
9
-
2
Phạm lỗi
-
18
-
11
-
9
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
13
-
9
-
7
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
23
-
18
-
17
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
784
-
630
-
603
-
535
-
333
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
45%
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
29
-
26
-
25
-
23
-
16
Chặn bóng
-
10
-
6
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
27
-
13
-
11
-
11
-
9
Thắng tranh bóng
-
90
-
47
-
43
-
35
-
34
Qua người thành công
-
26
-
13
-
6
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
26
-
12
-
11
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
18
-
12
-
11
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
5
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
788
-
461
-
395
-
358
-
184
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
51%
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
13
-
13
-
12
-
8
-
8
Chặn bóng
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
9
-
7
-
5
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
32
-
27
-
26
-
18
-
12
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
5
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
10
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
371
-
23
Thắng tranh bóng
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
52
-
8
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
7
-
5
-
3
Cú sút
-
25
-
24
-
17
-
14
-
12
Sút trúng đích
-
17
-
13
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
21
-
21
-
19
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
835
-
583
-
575
-
568
-
505
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
61%
-
56%
-
49%
-
46%
Tắc bóng
-
24
-
24
-
21
-
20
-
20
Chặn bóng
-
18
-
7
-
6
-
6
-
4
Cắt bóng
-
13
-
12
-
9
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
67
-
64
-
62
-
52
-
44
Qua người thành công
-
37
-
19
-
15
-
12
-
12
Lỗi gây ra
-
18
-
16
-
14
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
20
-
17
-
10
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Cứu thua
-
35
-
10
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
5
Kiến tạo
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
-
5
Cú sút
-
25
-
24
-
17
Sút trúng đích
-
17
-
13
-
6
Đường chuyền quyết định
-
19
-
14
-
2
Đường chuyền chính xác
-
313
-
274
-
58
Tắc bóng
-
8
-
8
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
62
-
33
-
16
Qua người thành công
-
37
-
15
Lỗi gây ra
-
14
-
7
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
12
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
21
-
13
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
835
-
583
-
505
-
417
-
331
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
61%
-
45%
-
43%
-
43%
Tắc bóng
-
24
-
21
-
20
-
20
-
8
Chặn bóng
-
6
-
6
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
12
-
8
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
67
-
64
-
44
-
34
-
29
Qua người thành công
-
19
-
12
-
12
-
9
-
5
Lỗi gây ra
-
18
-
16
-
10
-
9
-
3
Phạm lỗi
-
20
-
8
-
8
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
5
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
575
-
568
-
416
-
408
-
197
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
49%
-
46%
-
44%
Tắc bóng
-
24
-
14
-
11
-
10
-
4
Chặn bóng
-
18
-
7
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
9
-
6
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
52
-
36
-
28
-
27
-
9
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
6
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
17
-
9
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
219
-
91
-
18
Thắng tranh bóng
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
35
-
10
-
3
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
7
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
31
-
26
-
20
-
18
-
9
Sút trúng đích
-
21
-
19
-
12
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
19
-
18
-
18
-
17
-
13
Đường chuyền chính xác
-
874
-
576
-
554
-
530
-
483
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
54%
-
51%
-
46%
-
45%
Tắc bóng
-
26
-
26
-
18
-
18
-
10
Chặn bóng
-
8
-
7
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
17
-
14
-
9
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
86
-
52
-
41
-
41
-
38
Qua người thành công
-
47
-
14
-
11
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
28
-
16
-
12
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
14
-
14
-
11
-
10
-
10
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Cứu thua
-
42
-
3
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
7
-
5
-
4
-
1
Cú sút
-
31
-
26
-
20
-
9
-
2
Sút trúng đích
-
21
-
19
-
12
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
18
-
13
-
9
-
5
Đường chuyền chính xác
-
406
-
351
-
313
-
188
-
64
Tắc bóng
-
10
-
7
-
2
-
1
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
9
-
5
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
86
-
38
-
14
-
6
-
4
Qua người thành công
-
47
-
14
-
7
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
28
-
12
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
18
-
7
-
6
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
17
-
9
-
6
-
1
Đường chuyền chính xác
-
874
-
576
-
554
-
440
-
375
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
51%
-
45%
Tắc bóng
-
26
-
26
-
18
-
10
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
9
-
7
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
52
-
41
-
41
-
26
-
24
Qua người thành công
-
11
-
10
-
7
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
11
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
14
-
10
-
6
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
8
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
530
-
483
-
439
-
401
-
283
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
46%
-
42%
Tắc bóng
-
18
-
10
-
10
-
9
-
8
Chặn bóng
-
8
-
7
-
4
-
4
-
2
Cắt bóng
-
17
-
9
-
7
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
35
-
34
-
23
-
20
-
13
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
6
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
14
-
10
-
5
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
299
-
34
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
2
Cứu thua
-
42
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
10
-
7
-
2
Cú sút
-
37
-
18
-
17
-
8
Sút trúng đích
-
23
-
10
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
31
-
20
-
15
-
9
Đường chuyền chính xác
-
798
-
510
-
425
-
422
-
209
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Tắc bóng
-
23
-
21
-
8
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
11
-
6
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
79
-
51
-
30
-
26
-
5
Qua người thành công
-
32
-
12
-
10
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
25
-
18
-
10
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
13
-
7
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
59
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
5
-
4
Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
10
-
7
Cú sút
-
37
-
18
-
17
Sút trúng đích
-
23
-
10
-
8
Đường chuyền quyết định
-
31
-
20
-
9
Đường chuyền chính xác
-
510
-
425
-
209
Tắc bóng
-
21
-
8
-
3
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
11
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
79
-
30
-
26
Qua người thành công
-
32
-
12
-
10
Lỗi gây ra
-
25
-
10
-
4
Phạm lỗi
-
13
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
8
Sút trúng đích
-
7
Đường chuyền quyết định
-
15
Đường chuyền chính xác
-
798
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Tắc bóng
-
23
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
51
Qua người thành công
-
5
Lỗi gây ra
-
18
Phạm lỗi
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
422
Thắng tranh bóng
-
5
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
59
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
174
-
153
-
117
-
117
-
85
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
96%
-
95%
-
94%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
52
-
42
-
39
-
21
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
83%
-
82%
-
80%
-
78%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
-
5
-
2
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
153
-
85
-
83
-
64
-
56
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
91%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
174
-
117
-
117
-
84
-
61
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
96%
-
95%
-
93%
-
93%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
14
-
12
-
9
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
10
-
8
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
8
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
241
-
239
-
199
-
183
-
172
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
59%
-
56%
-
56%
-
55%
Tắc bóng
-
14
-
10
-
9
-
7
-
7
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
29
-
26
-
23
-
23
-
19
Qua người thành công
-
10
-
8
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
12
-
10
-
6
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
12
-
9
-
2
Sút trúng đích
-
10
-
8
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
113
-
87
-
63
-
42
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
23
-
13
-
12
-
12
Qua người thành công
-
10
-
7
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
8
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
241
-
199
-
183
-
172
-
151
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
56%
-
52%
-
47%
-
45%
Tắc bóng
-
14
-
10
-
5
-
5
-
5
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
29
-
26
-
23
-
19
-
18
Qua người thành công
-
8
-
5
-
5
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
12
-
6
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
239
-
172
-
157
-
156
-
91
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
59%
-
55%
-
48%
-
40%
Tắc bóng
-
9
-
7
-
7
-
5
-
4
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
12
-
10
-
8
-
8
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
107
-
33
Cứu thua
-
6
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
89
-
88
-
80
-
70
-
70
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
78%
-
77%
-
67%
-
66%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
8
-
6
-
6
-
6
Qua người thành công
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
34
-
26
-
9
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
1
Qua người thành công
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
89
-
88
-
70
-
54
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
78%
-
66%
-
48%
-
47%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
6
-
6
-
4
-
3
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
80
-
70
-
69
-
34
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
67%
-
59%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
3
-
3
-
3
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
29
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
11
-
8
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
7
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
258
-
241
-
234
-
196
-
183
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
55%
-
55%
-
52%
-
45%
Tắc bóng
-
15
-
9
-
9
-
9
-
6
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
5
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
49
-
34
-
30
-
20
-
18
Qua người thành công
-
21
-
9
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
21
-
13
-
9
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Cứu thua
-
14
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
1
Cú sút
-
11
-
6
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
7
-
2
Đường chuyền chính xác
-
183
-
135
-
120
-
38
Tắc bóng
-
6
-
4
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
49
-
20
-
9
-
4
Qua người thành công
-
21
-
9
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
21
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
8
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
241
-
234
-
196
-
176
-
129
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
55%
-
52%
-
43%
Tắc bóng
-
15
-
9
-
9
-
5
-
5
Cắt bóng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
34
-
18
-
15
-
10
-
7
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
258
-
149
-
128
-
100
-
81
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
45%
Tắc bóng
-
9
-
6
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
30
-
12
-
9
-
8
-
6
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
120
Thắng tranh bóng
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
159
-
108
-
107
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
42%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
5
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
26
-
17
-
12
Qua người thành công
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
159
-
107
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
8
-
6
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
4
Thắng tranh bóng
-
26
-
17
Qua người thành công
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
108
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
5
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
7
Thắng tranh bóng
-
12
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
25
-
16
-
6
-
6
-
5
Kiến tạo
-
9
-
8
-
6
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
30
-
21
-
13
-
13
-
10
Cú sút
-
110
-
75
-
41
-
35
-
32
Sút trúng đích
-
63
-
46
-
26
-
22
-
19
Đường chuyền quyết định
-
70
-
70
-
65
-
43
-
36
Đường chuyền chính xác
-
1913
-
1904
-
1723
-
1661
-
1345
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
97%
-
94%
-
93%
-
93%
Tắc bóng
-
68
-
65
-
51
-
46
-
41
Chặn bóng
-
17
-
13
-
13
-
12
-
11
Cắt bóng
-
47
-
39
-
24
-
19
-
14
Thắng tranh bóng
-
197
-
177
-
170
-
125
-
124
Qua người thành công
-
87
-
78
-
37
-
27
-
25
Lỗi gây ra
-
81
-
55
-
37
-
36
-
33
Phạm lỗi
-
38
-
34
-
33
-
31
-
22
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
70
-
16
Phạt đền thành công
-
8
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
25
-
16
-
6
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
30
-
21
-
7
-
7
-
4
Cú sút
-
110
-
75
-
24
-
19
-
19
Sút trúng đích
-
63
-
46
-
11
-
11
-
7
Đường chuyền quyết định
-
70
-
65
-
30
-
17
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1129
-
998
-
531
-
492
-
324
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
90%
-
90%
-
86%
Tắc bóng
-
29
-
20
-
15
-
13
-
11
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
197
-
125
-
80
-
79
-
54
Qua người thành công
-
87
-
78
-
25
-
25
-
18
Lỗi gây ra
-
81
-
37
-
36
-
30
-
23
Phạm lỗi
-
38
-
19
-
18
-
13
-
9
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
8
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
9
-
8
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
13
-
10
-
2
-
1
Cú sút
-
41
-
35
-
32
-
30
-
10
Sút trúng đích
-
26
-
22
-
19
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
70
-
43
-
36
-
24
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1913
-
1904
-
1345
-
1177
-
1086
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
91%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
68
-
65
-
51
-
46
-
41
Chặn bóng
-
13
-
11
-
8
-
4
-
2
Cắt bóng
-
47
-
24
-
14
-
14
-
9
Thắng tranh bóng
-
177
-
170
-
119
-
109
-
100
Qua người thành công
-
37
-
27
-
23
-
13
-
7
Lỗi gây ra
-
55
-
32
-
31
-
27
-
15
Phạm lỗi
-
34
-
33
-
31
-
21
-
18
Thẻ vàng
-
8
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
18
-
16
-
12
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
30
-
29
-
11
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1723
-
1661
-
1185
-
1172
-
821
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
97%
-
94%
-
93%
-
93%
Tắc bóng
-
41
-
31
-
23
-
19
-
17
Chặn bóng
-
17
-
13
-
12
-
7
-
7
Cắt bóng
-
39
-
19
-
14
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
124
-
96
-
65
-
62
-
46
Qua người thành công
-
19
-
5
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
33
-
23
-
14
-
13
-
13
Phạm lỗi
-
22
-
21
-
17
-
15
-
11
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1010
-
209
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
80%
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
70
-
16
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
31
-
11
-
9
-
6
-
6
Kiến tạo
-
8
-
8
-
6
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
34
-
19
-
17
-
11
-
10
Cú sút
-
122
-
60
-
46
-
43
-
38
Sút trúng đích
-
85
-
28
-
23
-
22
-
20
Đường chuyền quyết định
-
68
-
59
-
52
-
49
-
42
Đường chuyền chính xác
-
2163
-
2003
-
1847
-
1839
-
1510
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
58%
-
54%
-
54%
-
52%
Tắc bóng
-
62
-
61
-
59
-
51
-
50
Chặn bóng
-
25
-
14
-
8
-
8
-
8
Cắt bóng
-
55
-
47
-
29
-
28
-
27
Thắng tranh bóng
-
196
-
172
-
155
-
155
-
135
Qua người thành công
-
82
-
80
-
49
-
40
-
25
Lỗi gây ra
-
70
-
64
-
44
-
40
-
37
Phạm lỗi
-
50
-
33
-
30
-
29
-
26
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
77
-
13
Phạt đền thành công
-
7
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
31
-
11
-
6
-
1
Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
34
-
19
-
11
-
1
-
1
Cú sút
-
122
-
60
-
38
-
19
-
1
Sút trúng đích
-
85
-
28
-
20
-
7
Đường chuyền quyết định
-
59
-
52
-
49
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1093
-
992
-
824
-
72
-
20
Tắc bóng
-
21
-
21
-
9
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
11
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
172
-
135
-
114
-
20
-
1
Qua người thành công
-
82
-
80
-
49
-
4
Lỗi gây ra
-
70
-
40
-
37
-
9
Phạm lỗi
-
30
-
25
-
10
-
8
-
2
Thẻ vàng
-
8
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
7
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
8
-
6
-
4
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
10
-
8
-
7
-
6
Cú sút
-
46
-
43
-
25
-
22
-
19
Sút trúng đích
-
23
-
22
-
17
-
17
-
13
Đường chuyền quyết định
-
68
-
42
-
39
-
39
-
23
Đường chuyền chính xác
-
2163
-
2003
-
1847
-
1510
-
1328
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
54%
-
54%
-
48%
-
42%
Tắc bóng
-
62
-
61
-
50
-
46
-
42
Chặn bóng
-
25
-
8
-
8
-
7
-
5
Cắt bóng
-
55
-
47
-
28
-
27
-
21
Thắng tranh bóng
-
196
-
155
-
155
-
108
-
107
Qua người thành công
-
40
-
25
-
19
-
19
-
16
Lỗi gây ra
-
64
-
44
-
34
-
31
-
31
Phạm lỗi
-
50
-
33
-
26
-
23
-
21
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
9
-
8
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
33
-
24
-
6
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1839
-
1404
-
1312
-
979
-
706
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
52%
-
44%
-
40%
-
40%
Tắc bóng
-
59
-
51
-
22
-
20
-
19
Chặn bóng
-
14
-
8
-
6
-
6
-
5
Cắt bóng
-
29
-
16
-
15
-
12
-
10
Thắng tranh bóng
-
116
-
98
-
77
-
72
-
53
Qua người thành công
-
19
-
8
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
32
-
22
-
19
-
15
-
8
Phạm lỗi
-
29
-
18
-
15
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
847
-
171
-
17
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
4
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
77
-
13
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
15
-
10
-
10
-
8
Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
6
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
20
-
15
-
14
-
12
Cú sút
-
67
-
62
-
49
-
48
-
42
Sút trúng đích
-
39
-
36
-
35
-
29
-
19
Đường chuyền quyết định
-
63
-
57
-
49
-
48
-
46
Đường chuyền chính xác
-
2369
-
2073
-
1799
-
1562
-
1500
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
57%
-
51%
-
50%
-
49%
Tắc bóng
-
78
-
53
-
48
-
47
-
43
Chặn bóng
-
20
-
13
-
13
-
9
-
8
Cắt bóng
-
42
-
29
-
28
-
22
-
21
Thắng tranh bóng
-
200
-
189
-
138
-
129
-
128
Qua người thành công
-
65
-
60
-
55
-
50
-
36
Lỗi gây ra
-
72
-
68
-
54
-
46
-
42
Phạm lỗi
-
49
-
32
-
26
-
24
-
23
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
7
-
7
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
48
-
30
-
16
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
10
-
10
Kiến tạo
-
5
-
5
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
15
-
12
Cú sút
-
67
-
62
-
48
-
1
Sút trúng đích
-
39
-
36
-
29
-
1
Đường chuyền quyết định
-
46
-
32
-
12
Đường chuyền chính xác
-
961
-
623
-
347
-
7
Tắc bóng
-
18
-
17
-
6
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
138
-
128
-
68
-
1
Qua người thành công
-
65
-
60
-
6
Lỗi gây ra
-
54
-
46
-
14
-
1
Phạm lỗi
-
24
-
10
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
8
-
6
-
3
-
2
Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
6
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
14
-
9
-
9
-
8
Cú sút
-
49
-
42
-
27
-
25
-
19
Sút trúng đích
-
35
-
19
-
17
-
13
-
10
Đường chuyền quyết định
-
63
-
57
-
49
-
48
-
30
Đường chuyền chính xác
-
2369
-
2073
-
1562
-
1500
-
1492
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
51%
-
50%
-
48%
-
44%
Tắc bóng
-
78
-
53
-
47
-
43
-
37
Chặn bóng
-
13
-
8
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
42
-
29
-
28
-
21
-
21
Thắng tranh bóng
-
200
-
189
-
129
-
116
-
105
Qua người thành công
-
55
-
50
-
36
-
22
-
21
Lỗi gây ra
-
72
-
68
-
42
-
38
-
22
Phạm lỗi
-
49
-
32
-
22
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
6
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
13
-
11
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
30
-
22
-
16
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1799
-
1270
-
1267
-
1134
-
917
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
49%
-
46%
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
48
-
37
-
25
-
25
-
18
Chặn bóng
-
20
-
13
-
9
-
7
-
5
Cắt bóng
-
22
-
19
-
18
-
16
-
13
Thắng tranh bóng
-
96
-
89
-
80
-
59
-
56
Qua người thành công
-
24
-
13
-
9
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
24
-
19
-
15
-
15
-
13
Phạm lỗi
-
26
-
23
-
22
-
21
-
17
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
569
-
399
-
98
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
48
-
30
-
16
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
10
-
9
-
9
-
7
Kiến tạo
-
9
-
8
-
6
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
19
-
17
-
15
-
11
Cú sút
-
78
-
72
-
56
-
51
-
42
Sút trúng đích
-
46
-
36
-
32
-
25
-
21
Đường chuyền quyết định
-
64
-
55
-
48
-
47
-
44
Đường chuyền chính xác
-
2329
-
1841
-
1685
-
1593
-
1590
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
49%
-
47%
-
44%
-
44%
Tắc bóng
-
68
-
64
-
53
-
46
-
43
Chặn bóng
-
39
-
13
-
9
-
6
-
6
Cắt bóng
-
49
-
41
-
25
-
24
-
19
Thắng tranh bóng
-
266
-
197
-
175
-
160
-
159
Qua người thành công
-
112
-
80
-
39
-
38
-
31
Lỗi gây ra
-
122
-
69
-
49
-
41
-
38
Phạm lỗi
-
47
-
39
-
35
-
35
-
28
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
7
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
90
-
12
Phạt đền thành công
-
7
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
10
-
9
-
9
-
1
Kiến tạo
-
9
-
8
-
6
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
19
-
17
-
15
-
2
Cú sút
-
78
-
72
-
56
-
42
-
5
Sút trúng đích
-
46
-
36
-
32
-
25
-
1
Đường chuyền quyết định
-
64
-
48
-
47
-
42
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1060
-
1057
-
1011
-
710
-
106
Tắc bóng
-
30
-
17
-
16
-
9
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
266
-
160
-
58
-
49
-
12
Qua người thành công
-
112
-
80
-
23
-
20
-
2
Lỗi gây ra
-
122
-
49
-
16
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
47
-
18
-
10
-
10
-
3
Thẻ vàng
-
10
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
7
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
7
-
6
-
4
-
4
Cú sút
-
51
-
24
-
19
-
17
-
11
Sút trúng đích
-
21
-
11
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
55
-
44
-
42
-
30
-
24
Đường chuyền chính xác
-
2329
-
1685
-
1590
-
1458
-
1447
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
47%
-
44%
-
41%
Tắc bóng
-
68
-
64
-
53
-
43
-
31
Chặn bóng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
49
-
25
-
24
-
17
-
17
Thắng tranh bóng
-
197
-
175
-
126
-
108
-
105
Qua người thành công
-
39
-
38
-
31
-
28
-
19
Lỗi gây ra
-
69
-
41
-
36
-
35
-
16
Phạm lỗi
-
39
-
35
-
28
-
21
-
17
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
18
-
17
-
12
-
11
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
22
-
22
-
16
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1841
-
1593
-
1149
-
1108
-
1095
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
44%
-
43%
Tắc bóng
-
46
-
34
-
32
-
24
-
21
Chặn bóng
-
39
-
13
-
9
-
6
-
6
Cắt bóng
-
41
-
19
-
18
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
159
-
84
-
66
-
66
-
65
Qua người thành công
-
19
-
14
-
11
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
38
-
18
-
16
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
35
-
23
-
22
-
16
-
13
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
940
-
191
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
16
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
90
-
12
Phạt đền cản phá
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
27
-
17
-
1
-
1
Kiến tạo
-
12
-
10
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
39
-
27
-
4
-
4
Cú sút
-
99
-
62
-
35
-
28
Sút trúng đích
-
59
-
43
-
12
-
9
Đường chuyền quyết định
-
68
-
63
-
51
-
27
Đường chuyền chính xác
-
2150
-
1962
-
1230
-
1220
-
67
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
52%
Tắc bóng
-
79
-
46
-
34
-
11
Chặn bóng
-
19
-
3
Cắt bóng
-
38
-
12
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
237
-
218
-
90
-
74
Qua người thành công
-
95
-
36
-
19
-
9
Lỗi gây ra
-
74
-
39
-
38
-
9
Phạm lỗi
-
54
-
34
-
20
-
13
-
1
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
4
Cứu thua
-
7
Phạt đền thành công
-
7
Phạt đền cản phá
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
27
-
17
Kiến tạo
-
12
-
10
Bàn thắng + Kiến tạo
-
39
-
27
Cú sút
-
99
-
62
Sút trúng đích
-
59
-
43
Đường chuyền quyết định
-
68
-
63
Đường chuyền chính xác
-
1230
-
1220
Tắc bóng
-
46
-
11
Cắt bóng
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
218
-
74
Qua người thành công
-
95
-
36
Lỗi gây ra
-
74
-
9
Phạm lỗi
-
34
-
13
Thẻ vàng
-
6
Phạt đền thành công
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
Cú sút
-
35
-
28
Sút trúng đích
-
12
-
9
Đường chuyền quyết định
-
51
-
27
Đường chuyền chính xác
-
2150
-
1962
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
52%
Tắc bóng
-
79
-
34
Chặn bóng
-
19
-
3
Cắt bóng
-
38
-
12
Thắng tranh bóng
-
237
-
90
Qua người thành công
-
19
-
9
Lỗi gây ra
-
39
-
38
Phạm lỗi
-
54
-
20
Thẻ vàng
-
11
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
67
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
7
Phạt đền cản phá
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
9
-
8
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
8
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
341
-
338
-
332
-
240
-
230
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
54%
-
49%
-
40%
Tắc bóng
-
12
-
10
-
9
-
7
-
6
Chặn bóng
-
8
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
26
-
24
-
24
-
24
-
22
Qua người thành công
-
11
-
7
-
7
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
12
-
8
-
7
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
22
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
9
-
8
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
199
-
103
-
81
-
42
-
37
Tắc bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
-
22
-
20
-
5
-
3
Qua người thành công
-
11
-
7
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
8
-
7
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
341
-
332
-
240
-
126
-
56
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
49%
Tắc bóng
-
12
-
10
-
7
-
2
-
1
Chặn bóng
-
8
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
24
-
22
-
6
-
3
Qua người thành công
-
7
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
338
-
230
-
188
-
67
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
40%
Tắc bóng
-
9
-
5
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
15
-
6
-
5
-
4
Qua người thành công
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
86
-
74
-
66
-
64
-
62
Tắc bóng
-
6
-
6
-
5
-
3
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
11
-
10
-
10
-
10
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
30
-
12
-
5
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
3
-
3
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
86
-
66
-
61
-
58
-
30
Tắc bóng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
10
-
10
-
8
-
3
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
64
-
62
-
60
-
35
-
11
Tắc bóng
-
6
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
10
-
8
-
4
-
1
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
74
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
95
-
87
-
74
-
73
-
71
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
15
-
9
-
9
-
9
Qua người thành công
-
13
-
5
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
4
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
67
-
57
-
52
Tắc bóng
-
4
-
2
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
9
-
9
Qua người thành công
-
13
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
74
-
73
-
71
Tắc bóng
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
9
-
7
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
95
-
87
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
8
Đường chuyền chính xác
-
240
Tắc bóng
-
12
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
24
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
7
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
8
Đường chuyền chính xác
-
240
Tắc bóng
-
12
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
24
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
7
Thẻ vàng
-
1