Real Madrid
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
90
-
85
-
78
-
74
-
71
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
92%
-
92%
-
92%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
14
-
8
-
6
-
5
Qua người thành công
-
7
-
2
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
4
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
64
-
7
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
60%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
74
-
71
-
42
-
42
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
92%
-
92%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
14
-
6
-
5
-
4
Qua người thành công
-
7
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
4
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
90
-
78
-
52
-
39
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
90%
-
89%
-
85%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
-
5
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
85
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
5
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
10
-
7
-
6
-
3
Cú sút
-
44
-
43
-
16
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
30
-
20
-
9
-
9
-
5
Đường chuyền quyết định
-
34
-
31
-
24
-
21
-
13
Đường chuyền chính xác
-
698
-
665
-
601
-
589
-
500
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
93%
-
93%
Tắc bóng
-
24
-
24
-
22
-
21
-
19
Chặn bóng
-
12
-
8
-
8
-
6
-
5
Cắt bóng
-
26
-
12
-
11
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
61
-
59
-
58
-
55
-
52
Qua người thành công
-
27
-
19
-
15
-
14
-
12
Lỗi gây ra
-
27
-
17
-
13
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
16
-
14
-
14
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
53
-
17
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
5
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
10
-
1
Cú sút
-
44
-
43
-
1
Sút trúng đích
-
30
-
20
Đường chuyền quyết định
-
31
-
24
-
2
Đường chuyền chính xác
-
419
-
331
-
36
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
61
-
33
-
2
-
1
Qua người thành công
-
27
-
19
Lỗi gây ra
-
27
-
11
Phạm lỗi
-
10
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
16
-
10
-
10
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
9
-
9
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
34
-
21
-
13
-
10
-
10
Đường chuyền chính xác
-
698
-
665
-
601
-
315
-
302
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
92%
-
92%
-
92%
Tắc bóng
-
24
-
22
-
21
-
19
-
17
Chặn bóng
-
12
-
6
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
26
-
12
-
6
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
59
-
58
-
52
-
52
-
45
Qua người thành công
-
15
-
14
-
12
-
11
-
7
Lỗi gây ra
-
17
-
13
-
10
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
16
-
14
-
11
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
6
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
589
-
500
-
349
-
346
-
320
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
93%
-
92%
-
91%
Tắc bóng
-
24
-
16
-
16
-
6
-
5
Chặn bóng
-
8
-
8
-
5
-
5
-
4
Cắt bóng
-
11
-
9
-
8
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
55
-
42
-
23
-
20
-
20
Qua người thành công
-
12
-
6
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
14
-
8
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
326
-
122
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
72%
Thắng tranh bóng
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Cứu thua
-
53
-
17
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
7
-
6
-
3
Cú sút
-
40
-
32
-
14
-
13
-
9
Sút trúng đích
-
27
-
18
-
11
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
23
-
23
-
18
-
17
-
16
Đường chuyền chính xác
-
788
-
784
-
630
-
603
-
535
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
51%
-
50%
-
45%
-
42%
Tắc bóng
-
29
-
26
-
25
-
23
-
18
Chặn bóng
-
10
-
6
-
6
-
3
-
3
Cắt bóng
-
27
-
13
-
11
-
11
-
9
Thắng tranh bóng
-
90
-
64
-
50
-
47
-
45
Qua người thành công
-
28
-
26
-
24
-
18
-
13
Lỗi gây ra
-
26
-
21
-
12
-
11
-
11
Phạm lỗi
-
18
-
18
-
13
-
12
-
12
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
52
-
8
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
5
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
7
-
1
Cú sút
-
40
-
32
-
14
-
7
Sút trúng đích
-
27
-
18
-
11
-
2
Đường chuyền quyết định
-
23
-
16
-
15
-
2
Đường chuyền chính xác
-
425
-
345
-
331
-
33
Tắc bóng
-
18
-
14
-
7
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
64
-
50
-
45
-
5
Qua người thành công
-
28
-
24
-
18
-
1
Lỗi gây ra
-
21
-
11
-
9
-
2
Phạm lỗi
-
18
-
11
-
9
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
13
-
9
-
7
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
23
-
18
-
17
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
784
-
630
-
603
-
535
-
333
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
45%
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
29
-
26
-
25
-
23
-
16
Chặn bóng
-
10
-
6
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
27
-
13
-
11
-
11
-
9
Thắng tranh bóng
-
90
-
47
-
43
-
35
-
34
Qua người thành công
-
26
-
13
-
6
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
26
-
12
-
11
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
18
-
12
-
11
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
5
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
788
-
461
-
395
-
358
-
184
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
51%
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
13
-
13
-
12
-
8
-
8
Chặn bóng
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
9
-
7
-
5
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
32
-
27
-
26
-
18
-
12
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
5
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
10
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
371
-
23
Thắng tranh bóng
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
52
-
8
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
7
-
5
-
3
Cú sút
-
25
-
24
-
17
-
14
-
12
Sút trúng đích
-
17
-
13
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
21
-
21
-
19
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
835
-
583
-
575
-
568
-
505
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
61%
-
56%
-
49%
-
46%
Tắc bóng
-
24
-
24
-
21
-
20
-
20
Chặn bóng
-
18
-
7
-
6
-
6
-
4
Cắt bóng
-
13
-
12
-
9
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
67
-
64
-
62
-
52
-
44
Qua người thành công
-
37
-
19
-
15
-
12
-
12
Lỗi gây ra
-
18
-
16
-
14
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
20
-
17
-
10
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Cứu thua
-
35
-
10
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
5
Kiến tạo
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
-
5
Cú sút
-
25
-
24
-
17
Sút trúng đích
-
17
-
13
-
6
Đường chuyền quyết định
-
19
-
14
-
2
Đường chuyền chính xác
-
313
-
274
-
58
Tắc bóng
-
8
-
8
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
62
-
33
-
16
Qua người thành công
-
37
-
15
Lỗi gây ra
-
14
-
7
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
12
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
21
-
13
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
835
-
583
-
505
-
417
-
331
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
61%
-
45%
-
43%
-
43%
Tắc bóng
-
24
-
21
-
20
-
20
-
8
Chặn bóng
-
6
-
6
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
12
-
8
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
67
-
64
-
44
-
34
-
29
Qua người thành công
-
19
-
12
-
12
-
9
-
5
Lỗi gây ra
-
18
-
16
-
10
-
9
-
3
Phạm lỗi
-
20
-
8
-
8
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
5
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
575
-
568
-
416
-
408
-
197
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
49%
-
46%
-
44%
Tắc bóng
-
24
-
14
-
11
-
10
-
4
Chặn bóng
-
18
-
7
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
9
-
6
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
52
-
36
-
28
-
27
-
9
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
6
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
17
-
9
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
219
-
91
-
18
Thắng tranh bóng
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
35
-
10
-
3
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
7
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
31
-
26
-
20
-
18
-
9
Sút trúng đích
-
21
-
19
-
12
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
19
-
18
-
18
-
17
-
13
Đường chuyền chính xác
-
874
-
576
-
554
-
530
-
483
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
54%
-
51%
-
46%
-
45%
Tắc bóng
-
26
-
26
-
18
-
18
-
10
Chặn bóng
-
8
-
7
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
17
-
14
-
9
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
86
-
52
-
41
-
41
-
38
Qua người thành công
-
47
-
14
-
11
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
28
-
16
-
12
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
14
-
14
-
11
-
10
-
10
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Cứu thua
-
42
-
3
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
7
-
5
-
4
-
1
Cú sút
-
31
-
26
-
20
-
9
-
2
Sút trúng đích
-
21
-
19
-
12
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
18
-
13
-
9
-
5
Đường chuyền chính xác
-
406
-
351
-
313
-
188
-
64
Tắc bóng
-
10
-
7
-
2
-
1
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
9
-
5
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
86
-
38
-
14
-
6
-
4
Qua người thành công
-
47
-
14
-
7
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
28
-
12
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
18
-
7
-
6
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
17
-
9
-
6
-
1
Đường chuyền chính xác
-
874
-
576
-
554
-
440
-
375
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
51%
-
45%
Tắc bóng
-
26
-
26
-
18
-
10
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
9
-
7
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
52
-
41
-
41
-
26
-
24
Qua người thành công
-
11
-
10
-
7
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
11
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
14
-
10
-
6
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
8
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
530
-
483
-
439
-
401
-
283
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
46%
-
42%
Tắc bóng
-
18
-
10
-
10
-
9
-
8
Chặn bóng
-
8
-
7
-
4
-
4
-
2
Cắt bóng
-
17
-
9
-
7
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
35
-
34
-
23
-
20
-
13
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
6
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
14
-
10
-
5
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
299
-
34
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
2
Cứu thua
-
42
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
6
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
39
-
18
-
14
-
11
-
8
Sút trúng đích
-
27
-
7
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
31
-
19
-
13
-
13
-
11
Đường chuyền chính xác
-
470
-
457
-
429
-
348
-
320
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
98%
-
96%
-
94%
-
94%
Tắc bóng
-
20
-
15
-
12
-
12
-
10
Chặn bóng
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
11
-
8
-
8
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
64
-
47
-
46
-
43
-
32
Qua người thành công
-
31
-
24
-
21
-
14
-
8
Lỗi gây ra
-
24
-
23
-
13
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
7
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
29
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
4
-
2
Cú sút
-
39
-
8
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
27
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
11
-
1
Đường chuyền chính xác
-
292
-
199
-
17
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
84%
-
83%
-
64%
Tắc bóng
-
10
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
47
-
46
-
3
-
3
Qua người thành công
-
31
-
24
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
11
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
18
-
14
-
11
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
31
-
19
-
13
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
429
-
320
-
297
-
260
-
209
Độ chính xác chuyền bóng
-
98%
-
94%
-
92%
-
92%
-
90%
Tắc bóng
-
15
-
12
-
10
-
8
-
8
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
8
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
64
-
43
-
32
-
25
-
20
Qua người thành công
-
21
-
14
-
8
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
24
-
23
-
13
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
470
-
457
-
348
-
220
-
187
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
94%
-
93%
-
89%
Tắc bóng
-
20
-
12
-
10
-
10
-
7
Chặn bóng
-
6
-
6
-
3
-
2
Cắt bóng
-
11
-
7
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
29
-
29
-
25
-
16
-
15
Qua người thành công
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
6
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
269
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
Cứu thua
-
29
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
25
-
16
-
6
-
6
-
5
Kiến tạo
-
9
-
8
-
6
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
30
-
21
-
13
-
13
-
10
Cú sút
-
110
-
75
-
41
-
35
-
32
Sút trúng đích
-
63
-
46
-
26
-
22
-
19
Đường chuyền quyết định
-
70
-
70
-
65
-
43
-
36
Đường chuyền chính xác
-
1913
-
1904
-
1723
-
1661
-
1345
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
97%
-
94%
-
93%
-
93%
Tắc bóng
-
68
-
65
-
51
-
46
-
41
Chặn bóng
-
17
-
13
-
13
-
12
-
11
Cắt bóng
-
47
-
39
-
24
-
19
-
14
Thắng tranh bóng
-
197
-
177
-
170
-
125
-
124
Qua người thành công
-
87
-
78
-
37
-
27
-
25
Lỗi gây ra
-
81
-
55
-
37
-
36
-
33
Phạm lỗi
-
38
-
34
-
33
-
31
-
22
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
70
-
16
Phạt đền thành công
-
8
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
25
-
16
-
6
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
30
-
21
-
7
-
7
-
4
Cú sút
-
110
-
75
-
24
-
19
-
19
Sút trúng đích
-
63
-
46
-
11
-
11
-
7
Đường chuyền quyết định
-
70
-
65
-
30
-
17
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1129
-
998
-
531
-
492
-
324
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
90%
-
90%
-
86%
Tắc bóng
-
29
-
20
-
15
-
13
-
11
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
197
-
125
-
80
-
79
-
54
Qua người thành công
-
87
-
78
-
25
-
25
-
18
Lỗi gây ra
-
81
-
37
-
36
-
30
-
23
Phạm lỗi
-
38
-
19
-
18
-
13
-
9
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
8
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
9
-
8
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
13
-
10
-
2
-
1
Cú sút
-
41
-
35
-
32
-
30
-
10
Sút trúng đích
-
26
-
22
-
19
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
70
-
43
-
36
-
24
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1913
-
1904
-
1345
-
1177
-
1086
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
91%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
68
-
65
-
51
-
46
-
41
Chặn bóng
-
13
-
11
-
8
-
4
-
2
Cắt bóng
-
47
-
24
-
14
-
14
-
9
Thắng tranh bóng
-
177
-
170
-
119
-
109
-
100
Qua người thành công
-
37
-
27
-
23
-
13
-
7
Lỗi gây ra
-
55
-
32
-
31
-
27
-
15
Phạm lỗi
-
34
-
33
-
31
-
21
-
18
Thẻ vàng
-
8
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
18
-
16
-
12
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
30
-
29
-
11
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1723
-
1661
-
1185
-
1172
-
821
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
97%
-
94%
-
93%
-
93%
Tắc bóng
-
41
-
31
-
23
-
19
-
17
Chặn bóng
-
17
-
13
-
12
-
7
-
7
Cắt bóng
-
39
-
19
-
14
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
124
-
96
-
65
-
62
-
46
Qua người thành công
-
19
-
5
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
33
-
23
-
14
-
13
-
13
Phạm lỗi
-
22
-
21
-
17
-
15
-
11
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1010
-
209
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
80%
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
70
-
16
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
31
-
11
-
9
-
6
-
6
Kiến tạo
-
8
-
8
-
6
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
34
-
19
-
17
-
11
-
10
Cú sút
-
122
-
60
-
46
-
43
-
38
Sút trúng đích
-
85
-
28
-
23
-
22
-
20
Đường chuyền quyết định
-
68
-
59
-
52
-
49
-
42
Đường chuyền chính xác
-
2163
-
2003
-
1847
-
1839
-
1510
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
58%
-
54%
-
54%
-
52%
Tắc bóng
-
62
-
61
-
59
-
51
-
50
Chặn bóng
-
25
-
14
-
8
-
8
-
8
Cắt bóng
-
55
-
47
-
29
-
28
-
27
Thắng tranh bóng
-
196
-
172
-
155
-
155
-
135
Qua người thành công
-
82
-
80
-
49
-
40
-
25
Lỗi gây ra
-
70
-
64
-
44
-
40
-
37
Phạm lỗi
-
50
-
33
-
30
-
29
-
26
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
77
-
13
Phạt đền thành công
-
7
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
31
-
11
-
6
-
1
Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
34
-
19
-
11
-
1
-
1
Cú sút
-
122
-
60
-
38
-
19
-
1
Sút trúng đích
-
85
-
28
-
20
-
7
Đường chuyền quyết định
-
59
-
52
-
49
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1093
-
992
-
824
-
72
-
20
Tắc bóng
-
21
-
21
-
9
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
11
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
172
-
135
-
114
-
20
-
1
Qua người thành công
-
82
-
80
-
49
-
4
Lỗi gây ra
-
70
-
40
-
37
-
9
Phạm lỗi
-
30
-
25
-
10
-
8
-
2
Thẻ vàng
-
8
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
7
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
8
-
6
-
4
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
10
-
8
-
7
-
6
Cú sút
-
46
-
43
-
25
-
22
-
19
Sút trúng đích
-
23
-
22
-
17
-
17
-
13
Đường chuyền quyết định
-
68
-
42
-
39
-
39
-
23
Đường chuyền chính xác
-
2163
-
2003
-
1847
-
1510
-
1328
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
54%
-
54%
-
48%
-
42%
Tắc bóng
-
62
-
61
-
50
-
46
-
42
Chặn bóng
-
25
-
8
-
8
-
7
-
5
Cắt bóng
-
55
-
47
-
28
-
27
-
21
Thắng tranh bóng
-
196
-
155
-
155
-
108
-
107
Qua người thành công
-
40
-
25
-
19
-
19
-
16
Lỗi gây ra
-
64
-
44
-
34
-
31
-
31
Phạm lỗi
-
50
-
33
-
26
-
23
-
21
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
9
-
8
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
33
-
24
-
6
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1839
-
1404
-
1312
-
979
-
706
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
52%
-
44%
-
40%
-
40%
Tắc bóng
-
59
-
51
-
22
-
20
-
19
Chặn bóng
-
14
-
8
-
6
-
6
-
5
Cắt bóng
-
29
-
16
-
15
-
12
-
10
Thắng tranh bóng
-
116
-
98
-
77
-
72
-
53
Qua người thành công
-
19
-
8
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
32
-
22
-
19
-
15
-
8
Phạm lỗi
-
29
-
18
-
15
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
847
-
171
-
17
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
4
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
77
-
13
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
15
-
10
-
10
-
8
Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
6
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
20
-
15
-
14
-
12
Cú sút
-
67
-
62
-
49
-
48
-
42
Sút trúng đích
-
39
-
36
-
35
-
29
-
19
Đường chuyền quyết định
-
63
-
57
-
49
-
48
-
46
Đường chuyền chính xác
-
2369
-
2073
-
1799
-
1562
-
1500
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
57%
-
51%
-
50%
-
49%
Tắc bóng
-
78
-
53
-
48
-
47
-
43
Chặn bóng
-
20
-
13
-
13
-
9
-
8
Cắt bóng
-
42
-
29
-
28
-
22
-
21
Thắng tranh bóng
-
200
-
189
-
138
-
129
-
128
Qua người thành công
-
65
-
60
-
55
-
50
-
36
Lỗi gây ra
-
72
-
68
-
54
-
46
-
42
Phạm lỗi
-
49
-
32
-
26
-
24
-
23
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
7
-
7
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
48
-
30
-
16
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
10
-
10
Kiến tạo
-
5
-
5
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
15
-
12
Cú sút
-
67
-
62
-
48
-
1
Sút trúng đích
-
39
-
36
-
29
-
1
Đường chuyền quyết định
-
46
-
32
-
12
Đường chuyền chính xác
-
961
-
623
-
347
-
7
Tắc bóng
-
18
-
17
-
6
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
138
-
128
-
68
-
1
Qua người thành công
-
65
-
60
-
6
Lỗi gây ra
-
54
-
46
-
14
-
1
Phạm lỗi
-
24
-
10
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
8
-
6
-
3
-
2
Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
6
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
25
-
14
-
9
-
9
-
8
Cú sút
-
49
-
42
-
27
-
25
-
19
Sút trúng đích
-
35
-
19
-
17
-
13
-
10
Đường chuyền quyết định
-
63
-
57
-
49
-
48
-
30
Đường chuyền chính xác
-
2369
-
2073
-
1562
-
1500
-
1492
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
51%
-
50%
-
48%
-
44%
Tắc bóng
-
78
-
53
-
47
-
43
-
37
Chặn bóng
-
13
-
8
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
42
-
29
-
28
-
21
-
21
Thắng tranh bóng
-
200
-
189
-
129
-
116
-
105
Qua người thành công
-
55
-
50
-
36
-
22
-
21
Lỗi gây ra
-
72
-
68
-
42
-
38
-
22
Phạm lỗi
-
49
-
32
-
22
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
6
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
13
-
11
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
30
-
22
-
16
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1799
-
1270
-
1267
-
1134
-
917
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
49%
-
46%
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
48
-
37
-
25
-
25
-
18
Chặn bóng
-
20
-
13
-
9
-
7
-
5
Cắt bóng
-
22
-
19
-
18
-
16
-
13
Thắng tranh bóng
-
96
-
89
-
80
-
59
-
56
Qua người thành công
-
24
-
13
-
9
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
24
-
19
-
15
-
15
-
13
Phạm lỗi
-
26
-
23
-
22
-
21
-
17
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
569
-
399
-
98
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
48
-
30
-
16
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
10
-
9
-
9
-
7
Kiến tạo
-
9
-
8
-
6
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
19
-
17
-
15
-
11
Cú sút
-
78
-
72
-
56
-
51
-
42
Sút trúng đích
-
46
-
36
-
32
-
25
-
21
Đường chuyền quyết định
-
64
-
55
-
48
-
47
-
44
Đường chuyền chính xác
-
2329
-
1841
-
1685
-
1593
-
1590
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
49%
-
47%
-
44%
-
44%
Tắc bóng
-
68
-
64
-
53
-
46
-
43
Chặn bóng
-
39
-
13
-
9
-
6
-
6
Cắt bóng
-
49
-
41
-
25
-
24
-
19
Thắng tranh bóng
-
266
-
197
-
175
-
160
-
159
Qua người thành công
-
112
-
80
-
39
-
38
-
31
Lỗi gây ra
-
122
-
69
-
49
-
41
-
38
Phạm lỗi
-
47
-
39
-
35
-
35
-
28
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
7
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
90
-
12
Phạt đền thành công
-
7
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
10
-
9
-
9
-
1
Kiến tạo
-
9
-
8
-
6
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
19
-
17
-
15
-
2
Cú sút
-
78
-
72
-
56
-
42
-
5
Sút trúng đích
-
46
-
36
-
32
-
25
-
1
Đường chuyền quyết định
-
64
-
48
-
47
-
42
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1060
-
1057
-
1011
-
710
-
106
Tắc bóng
-
30
-
17
-
16
-
9
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
266
-
160
-
58
-
49
-
12
Qua người thành công
-
112
-
80
-
23
-
20
-
2
Lỗi gây ra
-
122
-
49
-
16
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
47
-
18
-
10
-
10
-
3
Thẻ vàng
-
10
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
7
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
7
-
6
-
4
-
4
Cú sút
-
51
-
24
-
19
-
17
-
11
Sút trúng đích
-
21
-
11
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
55
-
44
-
42
-
30
-
24
Đường chuyền chính xác
-
2329
-
1685
-
1590
-
1458
-
1447
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
47%
-
44%
-
41%
Tắc bóng
-
68
-
64
-
53
-
43
-
31
Chặn bóng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
49
-
25
-
24
-
17
-
17
Thắng tranh bóng
-
197
-
175
-
126
-
108
-
105
Qua người thành công
-
39
-
38
-
31
-
28
-
19
Lỗi gây ra
-
69
-
41
-
36
-
35
-
16
Phạm lỗi
-
39
-
35
-
28
-
21
-
17
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
18
-
17
-
12
-
11
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
22
-
22
-
16
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1841
-
1593
-
1149
-
1108
-
1095
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
44%
-
43%
Tắc bóng
-
46
-
34
-
32
-
24
-
21
Chặn bóng
-
39
-
13
-
9
-
6
-
6
Cắt bóng
-
41
-
19
-
18
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
159
-
84
-
66
-
66
-
65
Qua người thành công
-
19
-
14
-
11
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
38
-
18
-
16
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
35
-
23
-
22
-
16
-
13
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
940
-
191
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
16
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
90
-
12
Phạt đền cản phá
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
62
-
30
Tắc bóng
-
6
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
62
Tắc bóng
-
6
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
7
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
86
-
74
-
66
-
64
-
62
Tắc bóng
-
6
-
6
-
5
-
3
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
11
-
10
-
10
-
10
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
30
-
12
-
5
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
3
-
3
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
86
-
66
-
61
-
58
-
30
Tắc bóng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
10
-
10
-
8
-
3
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
64
-
62
-
60
-
35
-
11
Tắc bóng
-
6
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
10
-
8
-
4
-
1
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
74
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
95
-
87
-
74
-
73
-
71
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
15
-
9
-
9
-
9
Qua người thành công
-
13
-
5
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
4
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
67
-
57
-
52
Tắc bóng
-
4
-
2
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
9
-
9
Qua người thành công
-
13
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
74
-
73
-
71
Tắc bóng
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
9
-
7
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
95
-
87
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
174
-
153
-
117
-
117
-
85
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
96%
-
95%
-
94%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
52
-
42
-
39
-
21
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
83%
-
82%
-
80%
-
78%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
-
5
-
2
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
153
-
85
-
83
-
64
-
56
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
91%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
174
-
117
-
117
-
84
-
61
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
96%
-
95%
-
93%
-
93%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
14
-
12
-
9
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
10
-
8
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
8
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
241
-
239
-
199
-
183
-
172
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
59%
-
56%
-
56%
-
55%
Tắc bóng
-
14
-
10
-
9
-
7
-
7
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
29
-
26
-
23
-
23
-
19
Qua người thành công
-
10
-
8
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
12
-
10
-
6
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
12
-
9
-
2
Sút trúng đích
-
10
-
8
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
113
-
87
-
63
-
42
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
23
-
13
-
12
-
12
Qua người thành công
-
10
-
7
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
8
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
241
-
199
-
183
-
172
-
151
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
56%
-
52%
-
47%
-
45%
Tắc bóng
-
14
-
10
-
5
-
5
-
5
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
29
-
26
-
23
-
19
-
18
Qua người thành công
-
8
-
5
-
5
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
12
-
6
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
239
-
172
-
157
-
156
-
91
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
59%
-
55%
-
48%
-
40%
Tắc bóng
-
9
-
7
-
7
-
5
-
4
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
12
-
10
-
8
-
8
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
107
-
33
Cứu thua
-
6
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
89
-
88
-
80
-
70
-
70
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
78%
-
77%
-
67%
-
66%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
8
-
6
-
6
-
6
Qua người thành công
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
34
-
26
-
9
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
1
Qua người thành công
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
89
-
88
-
70
-
54
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
78%
-
66%
-
48%
-
47%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
6
-
6
-
4
-
3
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
80
-
70
-
69
-
34
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
67%
-
59%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
3
-
3
-
3
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
29
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
11
-
8
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
7
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
258
-
241
-
234
-
196
-
183
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
55%
-
55%
-
52%
-
45%
Tắc bóng
-
15
-
9
-
9
-
9
-
6
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
5
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
49
-
34
-
30
-
20
-
18
Qua người thành công
-
21
-
9
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
21
-
13
-
9
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Cứu thua
-
14
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
1
Cú sút
-
11
-
6
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
7
-
2
Đường chuyền chính xác
-
183
-
135
-
120
-
38
Tắc bóng
-
6
-
4
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
49
-
20
-
9
-
4
Qua người thành công
-
21
-
9
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
21
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
8
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
241
-
234
-
196
-
176
-
129
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
55%
-
52%
-
43%
Tắc bóng
-
15
-
9
-
9
-
5
-
5
Cắt bóng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
34
-
18
-
15
-
10
-
7
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
258
-
149
-
128
-
100
-
81
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
45%
Tắc bóng
-
9
-
6
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
30
-
12
-
9
-
8
-
6
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
120
Thắng tranh bóng
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
9
-
8
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
8
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
341
-
338
-
332
-
240
-
230
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
54%
-
49%
-
40%
Tắc bóng
-
12
-
10
-
9
-
7
-
6
Chặn bóng
-
8
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
26
-
24
-
24
-
24
-
22
Qua người thành công
-
11
-
7
-
7
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
12
-
8
-
7
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
22
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
9
-
8
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
199
-
103
-
81
-
42
-
37
Tắc bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
-
22
-
20
-
5
-
3
Qua người thành công
-
11
-
7
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
8
-
7
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
341
-
332
-
240
-
126
-
56
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
49%
Tắc bóng
-
12
-
10
-
7
-
2
-
1
Chặn bóng
-
8
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
24
-
22
-
6
-
3
Qua người thành công
-
7
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
338
-
230
-
188
-
67
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
40%
Tắc bóng
-
9
-
5
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
15
-
6
-
5
-
4
Qua người thành công
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
8
Đường chuyền chính xác
-
240
Tắc bóng
-
12
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
24
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
7
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
8
Đường chuyền chính xác
-
240
Tắc bóng
-
12
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
24
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
7
Thẻ vàng
-
1