RB Leipzig
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 20
- Hòa
- 5
- Thua
- 9
- Điểm
- 65
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 66:47
- Bàn thắng ghi được
- 66
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- 19
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 52
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (28), 4-2-3-1 (4), 4-4-1-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 13
- Hòa
- 12
- Thua
- 9
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 53:48
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 67
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (11), 4-4-2 (10), 4-2-2-2 (7), 5-3-2 (2), 3-4-1-2 (2), 3-5-2 (1), 3-5-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 19
- Hòa
- 8
- Thua
- 7
- Điểm
- 65
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 77:39
- Bàn thắng ghi được
- 77
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số bàn thắng
- 38
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-2-2 (24), 4-4-2 (6), 3-4-2-1 (2), 3-4-1-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 20
- Hòa
- 6
- Thua
- 8
- Điểm
- 66
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 64:41
- Bàn thắng ghi được
- 64
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- 23
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-2-2 (14), 4-2-3-1 (6), 3-4-2-1 (4), 3-4-1-2 (3), 3-4-3 (3), 3-1-4-2 (2), 4-4-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 17
- Hòa
- 7
- Thua
- 10
- Điểm
- 58
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 72:37
- Bàn thắng ghi được
- 72
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- 35
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 49
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (13), 3-4-1-2 (8), 4-2-3-1 (5), 3-5-2 (3), 3-1-4-2 (2), 4-3-3 (1), 4-3-1-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 19
- Hòa
- 8
- Thua
- 7
- Điểm
- 65
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 60:32
- Bàn thắng ghi được
- 60
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số bàn thắng
- 28
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (10), 4-2-3-1 (7), 3-1-4-2 (7), 4-3-3 (4), 4-1-3-2 (2), 3-5-2 (2), 3-4-3 (1), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 18
- Hòa
- 12
- Thua
- 4
- Điểm
- 66
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 81:37
- Bàn thắng ghi được
- 81
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- 44
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 53
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 8-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-2-2 (8), 4-4-2 (7), 3-1-4-2 (5), 3-4-3 (4), 4-3-1-2 (3), 4-2-3-1 (2), 3-4-2-1 (2), 3-4-1-2 (2), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 19
- Hòa
- 9
- Thua
- 6
- Điểm
- 66
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 63:29
- Bàn thắng ghi được
- 63
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số bàn thắng
- 34
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-2-2 (8), 4-3-1-2 (8), 4-4-2 (4), 3-1-4-2 (4), 4-3-3 (3), 3-5-2 (3), 4-1-3-2 (1), 5-3-2 (1), 4-1-4-1 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 15
- Hòa
- 8
- Thua
- 11
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 57:53
- Bàn thắng ghi được
- 57
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 48
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-2-2 (25), 4-3-3 (5), 4-3-1-2 (1), 4-2-3-1 (1), 3-1-4-2 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 20
- Hòa
- 7
- Thua
- 7
- Điểm
- 67
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 66:39
- Bàn thắng ghi được
- 66
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số bàn thắng
- 27
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 8
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-2-2 (27), 4-3-3 (3), 4-4-2 (2), 3-4-2-1 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:4
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-2
- Thất bại lớn nhất
- 3-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 7
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #32
- Bàn thắng
- 8:15
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (6), 4-2-2-2 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 4
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 14:12
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (3), 4-2-2-2 (3), 4-2-3-1 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 4
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 14:17
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (8)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 7
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 15:14
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (2), 3-4-3 (1), 3-5-2 (1), 3-4-2-1 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 4
- Hòa
- 0
- Thua
- 4
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 11:16
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-1-4-2 (3), 4-2-3-1 (2), 4-1-4-1 (1), 3-5-2 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 6
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 16:12
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (2), 3-4-1-2 (1), 4-2-3-1 (1), 3-5-2 (1), 4-2-2-2 (1), 3-4-2-1 (1), 3-4-3 (1), 3-3-3-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 7
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 10:11
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (2), 4-4-1-1 (1), 4-2-3-1 (1), 4-2-2-2 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 3
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 10:7
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-1-2 (4), 3-4-2-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 5
- Hòa
- 4
- Thua
- 3
- Điểm
- 7
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 21:13
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 19
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (6), 4-3-3 (4), 4-2-3-1 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 9:10
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2