RB Bragantino
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 12:5
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 9
- Hòa
- 2
- Thua
- 7
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 25:19
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 6
- Thua
- 18
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 45:57
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 107
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (37), 4-4-1-1 (1)