Rapid Wien

Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 LASK Linz LASK Linz 32 17 7 8 +14 56:42 39
D W W W W
2 Sturm Graz Sturm Graz 32 16 8 8 +16 51:35 37
D D D W W
3 Red Bull Salzburg Red Bull Salzburg 32 13 9 10 +15 56:41 29
W L D L L
4 Austria Vienna Austria Vienna 32 14 5 13 -5 45:50 29
L D W W L
5 Wolfsberger AC Wolfsberger AC 32 11 8 13 -1 41:42 28
W W W W L
6 Ried Ried 32 12 6 14 -4 38:42 28
L L W W L
7 SCR Altach SCR Altach 32 10 12 10 -3 36:39 27
D L L D W
8 Grazer AK Grazer AK 32 9 10 13 -3 42:45 27
L L W D W
9 Rapid Wien Rapid Wien 32 12 8 12 -5 36:41 27
L L L L W
10 TSV Hartberg TSV Hartberg 32 10 12 10 0 40:40 25
W L L L W
11 WSG Wattens WSG Wattens 32 10 10 12 -12 40:52 24
D W L D L
12 FC BW Linz FC BW Linz 32 8 5 19 -12 37:49 21
W W L D L
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm