Raków Częstochowa
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 16
- Hòa
- 7
- Thua
- 11
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 51:40
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (21), 3-4-2-1 (11), 3-5-2 (1), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:1
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 9
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 14
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 22:9
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (11), 3-4-2-1 (2), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 3
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:3
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (5), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 5
- Hòa
- 4
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 25:17
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 4-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 4
- Điểm
- 4
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 3:10
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (5), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 5
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 12:6
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (7), 3-4-2-1 (1)