Rahmatgonj MFS
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 6
- Hòa
- 5
- Thua
- 7
- Điểm
- 23
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 21:25
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 34
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 9
- Hòa
- 3
- Thua
- 6
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 39:25
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- 14
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3