Radomiak Radom
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 6
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 9:23
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (7), 4-4-1-1 (1), 4-3-3 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 11
- Thua
- 12
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 52:53
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 81
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (17), 4-2-3-1 (13), 4-3-3 (2), 5-4-1 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 6
- Hòa
- 2
- Thua
- 6
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 34:24
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-4