Racing Montevideo
Tổng quan
- Trận đấu
- 20
- Thắng
- 10
- Hòa
- 8
- Thua
- 2
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 26:16
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 63
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (10), 3-4-3 (1), 4-2-3-1 (1), 3-5-2 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 22
- Thắng
- 10
- Hòa
- 6
- Thua
- 6
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 25:16
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 50
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (2), 3-4-3 (2), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:1
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 5
- Điểm
- 1
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 4:14
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 9
- Thắng
- 5
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 15:11
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 3
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-1-2 (5), 5-3-2 (3), 4-3-3 (1)