Rēzekne FA
Tổng quan
- Trận đấu
- 9
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 7
- Điểm
- 4
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 7:28
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 8
- Hòa
- 7
- Thua
- 11
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 36:57
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-5