Quilmes
Tổng quan
- Trận đấu
- 20
- Thắng
- 6
- Hòa
- 6
- Thua
- 8
- Điểm
- 24
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 18:16
- Bàn thắng ghi được
- 18
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 31
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 6
- Hòa
- 7
- Thua
- 17
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #29
- Bàn thắng
- 18:43
- Bàn thắng ghi được
- 18
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- -25
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 92
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (19), 4-1-4-1 (2), 4-3-3 (2), 5-4-1 (1), 4-1-3-2 (1), 4-3-1-2 (1), 4-3-2-1 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 13
- Hòa
- 6
- Thua
- 12
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 38:38
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 108
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4