Qizilqum
Tổng quan
- Trận đấu
- 17
- Thắng
- 5
- Hòa
- 2
- Thua
- 10
- Điểm
- 20
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 13:26
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 32
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 9
- Hòa
- 9
- Thua
- 12
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 28:44
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:3
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Bàn thua mỗi trận
- 3.00