Qingdao Youth Island
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 1
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:3
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 3
- Hòa
- 9
- Thua
- 3
- Điểm
- 18
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 17:23
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 32
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 7
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 5-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-1-1 (7), 4-2-3-1 (3), 4-1-4-1 (2), 4-4-2 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 10
- Hòa
- 10
- Thua
- 10
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 39:43
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 64
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (22), 4-4-2 (3), 4-4-1-1 (3), 4-1-4-1 (1), 5-4-1 (1)