Qingdao Jonoon
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
7
-
6
-
6
Cú sút
-
42
-
35
-
29
-
24
-
23
Sút trúng đích
-
19
-
16
-
14
-
11
-
11
Đường chuyền quyết định
-
31
-
25
-
22
-
18
-
18
Đường chuyền chính xác
-
863
-
827
-
808
-
773
-
708
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
89%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
79
-
48
-
36
-
31
-
29
Chặn bóng
-
23
-
12
-
12
-
9
-
7
Cắt bóng
-
31
-
29
-
26
-
16
-
14
Thắng tranh bóng
-
195
-
147
-
98
-
95
-
88
Qua người thành công
-
52
-
40
-
38
-
16
-
15
Lỗi gây ra
-
58
-
34
-
31
-
24
-
24
Phạm lỗi
-
40
-
34
-
31
-
24
-
23
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
91
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
23
-
17
-
16
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
14
-
11
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
12
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
231
-
183
-
145
-
79
-
67
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
71%
-
70%
-
69%
-
67%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
64
-
58
-
40
-
14
-
13
Qua người thành công
-
7
-
5
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
17
-
16
-
11
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
22
-
14
-
14
-
7
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
6
-
6
-
4
Cú sút
-
42
-
35
-
29
-
24
-
17
Sút trúng đích
-
19
-
16
-
11
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
31
-
25
-
22
-
18
-
16
Đường chuyền chính xác
-
863
-
827
-
558
-
503
-
469
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
89%
-
86%
-
78%
-
78%
Tắc bóng
-
79
-
31
-
28
-
28
-
26
Chặn bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
29
-
14
-
13
-
12
-
9
Thắng tranh bóng
-
195
-
147
-
95
-
79
-
71
Qua người thành công
-
52
-
40
-
38
-
15
-
14
Lỗi gây ra
-
58
-
34
-
31
-
24
-
17
Phạm lỗi
-
40
-
34
-
31
-
24
-
23
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
8
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
808
-
773
-
708
-
342
-
306
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
84%
-
84%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
48
-
36
-
29
-
27
-
16
Chặn bóng
-
23
-
12
-
12
-
9
-
7
Cắt bóng
-
31
-
26
-
16
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
98
-
88
-
72
-
53
-
48
Qua người thành công
-
16
-
11
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
24
-
14
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
23
-
19
-
19
-
16
-
14
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
580
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
Lỗi gây ra
-
7
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
91