Pumas UNAM
Tổng quan
- Trận đấu
- 41
- Thắng
- 16
- Hòa
- 15
- Thua
- 10
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 67:54
- Bàn thắng ghi được
- 67
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 108
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 12
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 12
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 4-4-2 (10), 3-1-4-2 (7), 5-4-1 (3), 4-1-3-2 (3), 4-3-3 (2), 5-3-2 (2), 3-4-3 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 28
- Thắng
- 10
- Hòa
- 8
- Thua
- 10
- Điểm
- 23
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 41:39
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (10), 4-4-2 (6), 4-4-1-1 (5), 4-2-3-1 (4), 4-5-1 (1), 4-1-4-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 12
- Thua
- 13
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 54:55
- Bàn thắng ghi được
- 54
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 82
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-3
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (29), 4-4-1-1 (5), 3-4-3 (2), 4-1-3-2 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 9
- Hòa
- 10
- Thua
- 17
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 40:55
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 39
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6), 4-4-1-1 (4), 3-5-2 (3), 4-1-4-1 (2), 4-3-3 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 13
- Hòa
- 7
- Thua
- 16
- Điểm
- 27
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 51:59
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 83
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (16), 4-2-3-1 (14), 4-3-3 (4), 4-4-1-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:1
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-3
- Thất bại lớn nhất
- 0-1