Puerto Cabello
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 7
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 6:9
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 8:7
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 58
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 13
- Thua
- 11
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 41:34
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 17
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 109
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3