PSV Eindhoven
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
14
-
10
-
9
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
10
-
10
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
377
-
337
-
311
-
232
-
221
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
96%
-
94%
-
93%
Tắc bóng
-
12
-
10
-
8
-
7
-
7
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
6
-
4
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
29
-
23
-
22
-
21
-
20
Qua người thành công
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
14
-
6
-
5
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
12
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
73
-
56
-
37
-
23
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
86%
-
85%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
5
-
2
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
6
-
3
-
2
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
201
-
176
-
170
-
144
-
129
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
92%
-
92%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
7
-
7
-
6
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
16
-
16
-
14
-
13
Qua người thành công
-
6
-
6
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
377
-
337
-
311
-
232
-
221
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
93%
-
92%
-
91%
Tắc bóng
-
12
-
10
-
8
-
7
-
5
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
4
-
4
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
29
-
23
-
21
-
20
-
19
Qua người thành công
-
7
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
6
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
176
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
Cứu thua
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
15
-
14
-
8
-
7
Kiến tạo
-
14
-
12
-
9
-
8
-
7
Bàn thắng + Kiến tạo
-
23
-
22
-
19
-
18
-
17
Cú sút
-
76
-
46
-
46
-
38
-
29
Sút trúng đích
-
37
-
32
-
28
-
19
-
15
Đường chuyền quyết định
-
95
-
53
-
53
-
43
-
35
Đường chuyền chính xác
-
1975
-
1963
-
1548
-
1534
-
1347
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
95%
-
91%
-
91%
Tắc bóng
-
62
-
58
-
51
-
44
-
44
Chặn bóng
-
20
-
19
-
12
-
10
-
7
Cắt bóng
-
51
-
37
-
37
-
25
-
25
Thắng tranh bóng
-
147
-
118
-
116
-
114
-
108
Qua người thành công
-
50
-
41
-
37
-
24
-
21
Lỗi gây ra
-
36
-
21
-
21
-
20
-
19
Phạm lỗi
-
30
-
28
-
27
-
26
-
25
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
85
-
5
-
3
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
7
-
7
-
4
-
4
Kiến tạo
-
12
-
7
-
6
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
17
-
14
-
10
-
8
Cú sút
-
46
-
38
-
29
-
29
-
22
Sút trúng đích
-
32
-
19
-
15
-
14
-
13
Đường chuyền quyết định
-
53
-
30
-
22
-
20
-
16
Đường chuyền chính xác
-
928
-
635
-
477
-
386
-
296
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
83%
-
83%
-
79%
-
77%
Tắc bóng
-
32
-
21
-
20
-
12
-
10
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
25
-
6
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
94
-
82
-
61
-
50
-
44
Qua người thành công
-
37
-
21
-
14
-
13
-
9
Lỗi gây ra
-
19
-
18
-
11
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
26
-
18
-
17
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
14
-
8
-
3
-
1
Kiến tạo
-
14
-
8
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
23
-
22
-
18
-
6
-
3
Cú sút
-
76
-
46
-
27
-
25
-
17
Sút trúng đích
-
37
-
28
-
14
-
14
-
6
Đường chuyền quyết định
-
95
-
53
-
43
-
24
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1975
-
1963
-
997
-
858
-
655
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
91%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
58
-
44
-
44
-
34
-
28
Chặn bóng
-
12
-
10
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
51
-
25
-
8
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
118
-
108
-
106
-
93
-
84
Qua người thành công
-
50
-
18
-
16
-
12
-
4
Lỗi gây ra
-
21
-
21
-
20
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
30
-
28
-
27
-
22
-
17
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
9
-
5
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
15
-
15
-
12
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
8
-
8
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
35
-
28
-
19
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1548
-
1534
-
1347
-
1278
-
730
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
89%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
62
-
51
-
32
-
28
-
28
Chặn bóng
-
20
-
19
-
7
-
6
-
5
Cắt bóng
-
37
-
37
-
22
-
13
-
10
Thắng tranh bóng
-
147
-
116
-
114
-
98
-
76
Qua người thành công
-
41
-
24
-
11
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
36
-
16
-
15
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
25
-
22
-
17
-
16
-
16
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1232
-
77
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
79%
-
77%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
85
-
5
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
12
-
11
-
11
-
11
Kiến tạo
-
11
-
11
-
10
-
8
-
8
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
22
-
21
-
21
-
17
Cú sút
-
82
-
58
-
53
-
44
-
41
Sút trúng đích
-
37
-
36
-
30
-
27
-
25
Đường chuyền quyết định
-
72
-
60
-
58
-
42
-
41
Đường chuyền chính xác
-
2889
-
2783
-
1550
-
1467
-
1429
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
76%
-
56%
-
51%
-
49%
Tắc bóng
-
58
-
58
-
53
-
46
-
39
Chặn bóng
-
18
-
14
-
7
-
5
-
5
Cắt bóng
-
41
-
38
-
31
-
21
-
15
Thắng tranh bóng
-
189
-
159
-
158
-
122
-
104
Qua người thành công
-
46
-
39
-
30
-
30
-
29
Lỗi gây ra
-
36
-
26
-
23
-
23
-
20
Phạm lỗi
-
29
-
25
-
24
-
23
-
23
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
65
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
11
-
11
-
9
-
9
Kiến tạo
-
10
-
8
-
8
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
21
-
17
-
13
-
10
Cú sút
-
82
-
41
-
40
-
32
-
26
Sút trúng đích
-
30
-
27
-
24
-
19
-
17
Đường chuyền quyết định
-
60
-
58
-
42
-
36
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1022
-
828
-
777
-
751
-
174
Tắc bóng
-
23
-
23
-
21
-
20
-
8
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
189
-
83
-
83
-
63
-
35
Qua người thành công
-
46
-
30
-
15
-
12
-
6
Lỗi gây ra
-
26
-
23
-
13
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
23
-
17
-
15
-
10
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
11
-
10
-
1
-
1
Kiến tạo
-
11
-
11
-
8
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
21
-
14
-
9
-
3
Cú sút
-
58
-
53
-
44
-
26
-
5
Sút trúng đích
-
37
-
36
-
25
-
15
-
4
Đường chuyền quyết định
-
72
-
41
-
41
-
32
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1550
-
943
-
936
-
855
-
692
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
47%
Tắc bóng
-
58
-
39
-
36
-
27
-
15
Chặn bóng
-
7
-
5
-
5
-
3
-
3
Cắt bóng
-
31
-
12
-
9
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
158
-
101
-
81
-
68
-
64
Qua người thành công
-
39
-
30
-
11
-
10
-
10
Lỗi gây ra
-
36
-
20
-
20
-
15
-
8
Phạm lỗi
-
29
-
24
-
23
-
18
-
11
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
6
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
18
-
16
-
16
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
34
-
30
-
22
-
14
-
8
Đường chuyền chính xác
-
2889
-
2783
-
1467
-
1429
-
638
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
76%
-
56%
-
51%
Tắc bóng
-
58
-
53
-
46
-
27
-
27
Chặn bóng
-
18
-
14
-
5
-
5
-
3
Cắt bóng
-
41
-
38
-
21
-
15
-
15
Thắng tranh bóng
-
159
-
122
-
104
-
74
-
49
Qua người thành công
-
29
-
12
-
12
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
23
-
17
-
14
-
9
-
4
Phạm lỗi
-
25
-
18
-
14
-
12
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1171
-
25
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
65
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
29
-
12
-
10
-
9
-
7
Kiến tạo
-
16
-
15
-
10
-
9
-
9
Bàn thắng + Kiến tạo
-
44
-
21
-
21
-
19
-
15
Cú sút
-
113
-
69
-
56
-
48
-
43
Sút trúng đích
-
63
-
32
-
28
-
25
-
23
Đường chuyền quyết định
-
134
-
70
-
67
-
55
-
50
Đường chuyền chính xác
-
2806
-
2266
-
1974
-
1773
-
1755
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
74%
-
61%
-
57%
-
54%
Tắc bóng
-
68
-
54
-
51
-
48
-
41
Chặn bóng
-
27
-
16
-
7
-
6
-
5
Cắt bóng
-
66
-
43
-
30
-
20
-
16
Thắng tranh bóng
-
196
-
162
-
155
-
147
-
138
Qua người thành công
-
92
-
64
-
38
-
32
-
28
Lỗi gây ra
-
47
-
29
-
29
-
24
-
20
Phạm lỗi
-
31
-
29
-
24
-
24
-
23
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
55
-
4
-
1
Phạt đền thành công
-
6
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
29
-
12
-
7
-
6
-
4
Kiến tạo
-
15
-
9
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
44
-
21
-
9
-
9
-
5
Cú sút
-
113
-
69
-
56
-
31
-
19
Sút trúng đích
-
63
-
32
-
25
-
14
-
13
Đường chuyền quyết định
-
70
-
67
-
40
-
17
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1195
-
831
-
561
-
272
-
150
Tắc bóng
-
33
-
29
-
24
-
9
-
5
Chặn bóng
-
7
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
9
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
196
-
155
-
92
-
28
-
25
Qua người thành công
-
92
-
32
-
11
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
29
-
29
-
20
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
31
-
24
-
17
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
6
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
9
-
5
-
5
-
4
Kiến tạo
-
16
-
10
-
5
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
19
-
15
-
9
-
4
Cú sút
-
48
-
43
-
40
-
29
-
15
Sút trúng đích
-
28
-
23
-
19
-
18
-
9
Đường chuyền quyết định
-
134
-
50
-
34
-
27
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1974
-
1755
-
706
-
604
-
478
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
57%
-
54%
Tắc bóng
-
68
-
54
-
40
-
31
-
19
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
43
-
20
-
15
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
138
-
138
-
136
-
72
-
72
Qua người thành công
-
38
-
28
-
21
-
17
-
15
Lỗi gây ra
-
47
-
20
-
15
-
13
-
11
Phạm lỗi
-
24
-
23
-
17
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
9
-
6
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
8
-
7
-
4
-
2
Cú sút
-
27
-
24
-
21
-
18
-
18
Sút trúng đích
-
9
-
9
-
9
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
55
-
36
-
28
-
23
-
10
Đường chuyền chính xác
-
2806
-
2266
-
1773
-
1126
-
687
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
61%
-
52%
-
45%
-
40%
Tắc bóng
-
51
-
48
-
41
-
33
-
22
Chặn bóng
-
27
-
16
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
66
-
30
-
16
-
15
-
11
Thắng tranh bóng
-
162
-
147
-
124
-
92
-
47
Qua người thành công
-
64
-
17
-
15
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
24
-
20
-
20
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
29
-
20
-
20
-
11
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
929
-
29
-
4
Thắng tranh bóng
-
8
Lỗi gây ra
-
5
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
55
-
4
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
14
-
9
-
9
-
8
Kiến tạo
-
12
-
10
-
8
-
5
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
27
-
21
-
18
-
14
-
12
Cú sút
-
69
-
57
-
46
-
40
-
39
Sút trúng đích
-
39
-
32
-
26
-
22
-
20
Đường chuyền quyết định
-
103
-
60
-
59
-
26
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1819
-
1522
-
1459
-
1385
-
1336
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
46%
-
46%
-
44%
-
43%
Tắc bóng
-
65
-
53
-
50
-
49
-
48
Chặn bóng
-
17
-
12
-
11
-
9
-
9
Cắt bóng
-
40
-
39
-
30
-
26
-
25
Thắng tranh bóng
-
236
-
166
-
138
-
117
-
106
Qua người thành công
-
70
-
41
-
35
-
31
-
26
Lỗi gây ra
-
78
-
30
-
26
-
21
-
19
Phạm lỗi
-
36
-
34
-
30
-
27
-
20
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
71
-
12
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
9
-
8
-
5
-
4
Kiến tạo
-
12
-
5
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
18
-
10
-
8
-
5
Cú sút
-
57
-
39
-
35
-
30
-
17
Sút trúng đích
-
32
-
26
-
19
-
15
-
12
Đường chuyền quyết định
-
60
-
26
-
20
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
598
-
494
-
408
-
362
-
190
Tắc bóng
-
35
-
13
-
12
-
11
-
11
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
8
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
138
-
98
-
84
-
70
-
30
Qua người thành công
-
41
-
26
-
21
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
30
-
21
-
15
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
16
-
14
-
13
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
9
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
10
-
8
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
27
-
14
-
12
-
6
-
4
Cú sút
-
69
-
46
-
40
-
28
-
15
Sút trúng đích
-
39
-
22
-
20
-
13
-
6
Đường chuyền quyết định
-
103
-
59
-
25
-
23
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1819
-
1522
-
1092
-
973
-
536
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
44%
Tắc bóng
-
65
-
53
-
50
-
49
-
35
Chặn bóng
-
11
-
9
-
7
-
4
-
3
Cắt bóng
-
30
-
26
-
24
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
236
-
166
-
117
-
106
-
78
Qua người thành công
-
70
-
35
-
31
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
78
-
26
-
19
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
36
-
34
-
30
-
27
-
20
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
14
-
14
-
11
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
20
-
17
-
17
-
17
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1459
-
1385
-
1336
-
1285
-
859
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
46%
-
43%
-
43%
Tắc bóng
-
48
-
43
-
31
-
26
-
24
Chặn bóng
-
17
-
12
-
9
-
8
-
2
Cắt bóng
-
40
-
39
-
25
-
23
-
17
Thắng tranh bóng
-
97
-
91
-
86
-
77
-
74
Qua người thành công
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
8
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
19
-
18
-
18
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
747
-
97
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
71
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
9
-
8
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
263
-
219
-
213
-
173
-
164
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
95%
-
94%
-
93%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
16
-
13
-
13
-
13
-
12
Qua người thành công
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
19
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
8
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
99
-
22
-
17
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
76%
-
71%
-
63%
Tắc bóng
-
4
-
2
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
13
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
213
-
173
-
164
-
129
-
108
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
91%
-
90%
-
89%
-
87%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
10
-
10
-
9
-
7
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
263
-
219
-
163
-
143
-
113
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
94%
-
92%
-
92%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
1
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
13
-
13
-
11
-
11
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
158
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
19
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
24
-
6
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
15
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
32
-
6
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
864
-
851
-
355
-
119
-
107
Độ chính xác chuyền bóng
-
106%
-
89%
-
83%
-
78%
-
61%
Tắc bóng
-
20
-
15
-
8
-
4
-
4
Chặn bóng
-
13
-
6
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
11
-
7
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
90
-
50
-
26
-
9
-
8
Qua người thành công
-
53
-
4
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
11
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
15
-
8
-
8
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
6
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
72
-
35
-
26
-
26
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
4
-
4
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
2
-
1
Cú sút
-
24
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
15
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
6
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
864
-
107
-
44
-
34
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
Tắc bóng
-
20
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
11
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
90
-
6
-
6
-
3
-
3
Qua người thành công
-
53
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
851
-
355
-
119
-
91
-
89
Độ chính xác chuyền bóng
-
106%
-
83%
-
78%
-
54%
-
49%
Tắc bóng
-
15
-
8
-
4
-
4
-
2
Chặn bóng
-
13
-
6
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
7
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
50
-
26
-
9
-
5
-
4
Qua người thành công
-
4
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
15
-
8
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
60
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
154
-
129
-
120
-
100
-
95
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
54%
-
51%
-
43%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
3
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
11
-
10
-
9
-
9
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
54
-
53
-
31
-
23
-
23
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
8
-
6
-
5
-
4
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
100
-
69
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
2
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
11
-
10
-
9
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
154
-
129
-
120
-
95
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
54%
-
51%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
9
-
7
-
6
-
4
Qua người thành công
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
69
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
6
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
213
-
213
-
209
-
194
-
145
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
60%
-
58%
-
55%
-
53%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
7
-
6
-
6
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
25
-
24
-
24
-
22
-
18
Qua người thành công
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
79
-
78
-
56
-
47
-
43
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
9
-
8
-
6
-
5
Qua người thành công
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
213
-
145
-
131
-
82
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
55%
Tắc bóng
-
9
-
7
-
6
-
6
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
25
-
22
-
18
-
10
-
6
Qua người thành công
-
6
-
5
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
213
-
209
-
194
-
62
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
60%
-
53%
Tắc bóng
-
10
-
6
-
6
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
24
-
15
-
13
-
11
-
2
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
73
-
31
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Cứu thua
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
9
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
76
-
75
-
28
Tắc bóng
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
13
-
7
-
7
Qua người thành công
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
9
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
12
-
2
Đường chuyền chính xác
-
76
-
28
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
13
-
7
Qua người thành công
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
75
Tắc bóng
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
7
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
24
-
6
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
15
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
864
-
851
-
355
-
169
-
89
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
62%
-
61%
-
57%
-
55%
Tắc bóng
-
20
-
15
-
8
-
7
-
6
Chặn bóng
-
13
-
6
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
11
-
7
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
90
-
50
-
26
-
15
-
12
Qua người thành công
-
53
-
4
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
11
-
4
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
15
-
8
-
8
-
8
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
72
-
36
-
22
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
Tắc bóng
-
4
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
12
-
1
-
1
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
2
-
1
Cú sút
-
24
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
15
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
864
-
82
-
78
-
24
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Tắc bóng
-
20
-
7
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
11
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
90
-
15
-
5
-
3
-
3
Qua người thành công
-
53
-
4
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
851
-
355
-
169
-
89
-
64
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
57%
-
55%
-
54%
Tắc bóng
-
15
-
8
-
6
-
4
-
3
Chặn bóng
-
13
-
6
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
7
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
50
-
26
-
9
-
9
-
6
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
15
-
8
-
8
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
73
-
21
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
12
-
9
-
8
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
17
-
9
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
552
-
412
-
359
-
294
-
276
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
90%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
18
-
17
-
15
-
14
-
12
Chặn bóng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
14
-
10
-
9
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
45
-
36
-
34
-
33
-
30
Qua người thành công
-
17
-
11
-
9
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
13
-
9
-
8
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
8
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
31
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
183
-
62
-
42
-
35
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
84%
-
80%
-
77%
-
50%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
9
-
5
-
5
Qua người thành công
-
9
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
8
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
9
-
7
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
9
-
5
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
552
-
412
-
192
-
191
-
131
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
84%
-
83%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
15
-
14
-
11
-
10
-
5
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
9
-
7
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
36
-
30
-
25
-
19
-
16
Qua người thành công
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
13
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
359
-
276
-
235
-
234
-
208
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
89%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
18
-
17
-
12
-
12
-
7
Chặn bóng
-
7
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
7
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
45
-
34
-
33
-
28
-
21
Qua người thành công
-
17
-
11
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
5
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
294
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
Thắng tranh bóng
-
7
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
31
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
20
-
19
-
19
-
16
-
11
Sút trúng đích
-
11
-
10
-
9
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
21
-
21
-
18
-
16
-
15
Đường chuyền chính xác
-
798
-
662
-
458
-
414
-
374
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
54%
-
41%
Tắc bóng
-
29
-
22
-
22
-
21
-
16
Chặn bóng
-
8
-
7
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
20
-
19
-
12
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
96
-
52
-
51
-
47
-
44
Qua người thành công
-
19
-
13
-
10
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
16
-
13
-
12
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
13
-
10
-
9
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
38
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
20
-
19
-
16
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
8
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
18
-
16
-
15
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
364
-
267
-
259
-
113
-
55
Tắc bóng
-
14
-
12
-
11
-
9
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
96
-
43
-
39
-
20
-
6
Qua người thành công
-
19
-
13
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
16
-
11
-
9
-
5
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
6
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
19
-
11
-
9
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
11
-
7
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
21
-
13
-
7
-
3
Đường chuyền chính xác
-
351
-
306
-
290
-
251
-
233
Tắc bóng
-
29
-
21
-
12
-
11
-
10
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
52
-
51
-
29
-
27
-
21
Qua người thành công
-
9
-
8
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
12
-
8
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
13
-
10
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
6
-
5
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
7
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
798
-
662
-
458
-
374
-
219
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
54%
-
41%
Tắc bóng
-
22
-
22
-
16
-
16
-
9
Chặn bóng
-
8
-
7
-
4
-
4
-
2
Cắt bóng
-
20
-
19
-
12
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
47
-
44
-
34
-
19
-
19
Qua người thành công
-
10
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
4
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
8
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
414
-
41
Thắng tranh bóng
-
8
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
38
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
5
-
5
-
3
-
3
Cú sút
-
30
-
25
-
17
-
14
-
12
Sút trúng đích
-
14
-
14
-
10
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
34
-
26
-
20
-
16
-
13
Đường chuyền chính xác
-
769
-
619
-
586
-
528
-
394
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
51%
-
50%
-
48%
-
45%
Tắc bóng
-
26
-
20
-
19
-
18
-
17
Chặn bóng
-
10
-
8
-
5
-
2
-
2
Cắt bóng
-
19
-
15
-
11
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
74
-
61
-
51
-
44
-
43
Qua người thành công
-
31
-
22
-
17
-
12
-
7
Lỗi gây ra
-
15
-
13
-
12
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
19
-
14
-
11
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
25
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
30
-
25
-
12
-
10
-
5
Sút trúng đích
-
14
-
14
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
26
-
16
-
7
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
348
-
225
-
167
-
103
-
74
Tắc bóng
-
14
-
9
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
7
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
74
-
61
-
33
-
22
-
16
Qua người thành công
-
31
-
22
-
7
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
11
-
7
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
19
-
10
-
8
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
14
-
8
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
34
-
13
-
8
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
619
-
394
-
226
-
193
-
159
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
48%
-
44%
Tắc bóng
-
20
-
12
-
9
-
9
-
5
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
8
-
6
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
42
-
34
-
30
-
30
-
19
Qua người thành công
-
12
-
7
-
6
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
10
-
10
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
9
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
769
-
586
-
528
-
345
-
194
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
51%
-
45%
-
44%
Tắc bóng
-
26
-
19
-
18
-
17
-
9
Chặn bóng
-
10
-
8
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
19
-
15
-
9
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
51
-
44
-
43
-
38
-
12
Qua người thành công
-
17
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
7
-
5
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
14
-
11
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
325
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
25
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
232
-
227
-
226
-
217
-
163
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
44%
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
19
-
10
-
8
-
7
-
7
Chặn bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
9
-
5
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
35
-
24
-
21
-
20
-
15
Qua người thành công
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
7
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
13
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
106
-
40
-
14
-
2
Tắc bóng
-
6
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
11
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
227
-
217
-
163
-
128
-
54
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
19
-
7
-
7
-
6
-
3
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
35
-
20
-
15
-
12
-
7
Qua người thành công
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
7
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
232
-
226
-
125
-
91
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
44%
Tắc bóng
-
10
-
8
-
6
-
1
-
1
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
15
-
10
-
9
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
125
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
13
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
82
-
69
-
69
-
68
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
67%
-
64%
-
60%
-
55%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
5
-
4
-
3
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
48
-
31
-
23
-
10
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
69
-
45
-
35
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
82
-
69
-
68
-
59
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
64%
-
60%
-
55%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
4
-
3
-
3
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
24
-
5
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
15
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
6
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
864
-
107
-
60
-
59
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
81%
-
55%
-
43%
Tắc bóng
-
20
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
11
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
90
-
6
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
53
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
8
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
35
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
2
-
1
Cú sút
-
24
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
15
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
6
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
864
-
107
-
34
-
33
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
81%
Tắc bóng
-
20
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
11
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
90
-
6
-
3
-
2
Qua người thành công
-
53
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
8
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
Tắc bóng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
60
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
11
-
11
-
9
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
407
-
356
-
260
-
257
-
253
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
43%
-
40%
Tắc bóng
-
22
-
15
-
14
-
12
-
12
Chặn bóng
-
9
-
5
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
49
-
43
-
38
-
26
-
26
Qua người thành công
-
16
-
7
-
7
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
15
-
10
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
14
-
10
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
24
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
11
-
9
-
8
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
6
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
99
-
81
-
74
-
74
-
26
Tắc bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
38
-
18
-
13
-
10
-
7
Qua người thành công
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
8
-
5
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
7
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
356
-
260
-
174
-
163
-
124
Tắc bóng
-
22
-
15
-
12
-
11
-
5
Chặn bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
49
-
43
-
26
-
15
-
15
Qua người thành công
-
16
-
7
-
7
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
10
-
5
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
14
-
10
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
407
-
257
-
253
-
237
-
189
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
43%
-
40%
Tắc bóng
-
14
-
12
-
11
-
7
-
5
Chặn bóng
-
9
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
26
-
21
-
14
-
13
-
11
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
178
-
38
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
24
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
Đường chuyền chính xác
-
287
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
9
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
31
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
14
Phạm lỗi
-
5
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
Đường chuyền chính xác
-
287
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
9
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
31
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
14
Phạm lỗi
-
5
Thẻ vàng
-
1