Portuguesa
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 8
- Hòa
- 5
- Thua
- 1
- Điểm
- 21
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 21:8
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 12
- Hòa
- 12
- Thua
- 12
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 47:41
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 15
- Thua
- 13
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 39:41
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2