Portimonense
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:5
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.50
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 8
- Hòa
- 8
- Thua
- 20
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 41:76
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 76
- Hiệu số bàn thắng
- -35
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 96
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 4-3-3 (7), 3-4-3 (5), 3-5-2 (4), 3-4-1-2 (2), 3-4-2-1 (2), 5-4-1 (1), 5-3-2 (1), 4-5-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 4
- Thua
- 20
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 25:48
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -23
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 99
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (7), 4-3-3 (6), 5-3-2 (6), 4-1-4-1 (3), 3-4-1-2 (3), 4-4-2 (3), 3-5-2 (2), 4-5-1 (1), 4-4-1-1 (1), 3-4-2-1 (1), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 8
- Thua
- 16
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 31:45
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 114
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (14), 4-3-3 (7), 4-1-4-1 (3), 3-4-3 (2), 3-4-2-1 (2), 4-4-1-1 (2), 4-5-1 (1), 5-3-2 (1), 3-5-2 (1), 5-4-1 (1)