Piteå W
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
8
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
154
-
136
-
126
-
106
-
97
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
77%
-
77%
-
75%
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
7
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
26
-
26
-
22
-
22
-
19
Qua người thành công
-
9
-
9
-
8
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
55
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
Qua người thành công
-
5
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
8
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
126
-
97
-
84
-
60
-
52
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
75%
-
70%
-
69%
-
63%
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
26
-
26
-
22
-
19
-
15
Qua người thành công
-
9
-
9
-
5
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
154
-
136
-
106
-
74
-
67
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
77%
-
77%
-
70%
-
63%
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
6
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
22
-
12
-
11
-
7
-
4
Qua người thành công
-
8
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
19
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
63%
Cắt bóng
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
3
-
2