Pisa
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
99
-
69
-
68
-
58
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
92%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
9
-
7
-
6
-
6
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
31
-
22
-
21
-
12
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
75%
-
72%
-
71%
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
68
-
58
-
44
-
42
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
90%
-
90%
-
87%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
6
-
6
-
5
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
99
-
69
-
53
-
51
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
87%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
6
-
6
-
4
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
51
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
71%
Cứu thua
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
46
-
22
-
21
-
20
-
20
Sút trúng đích
-
20
-
9
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
38
-
34
-
28
-
27
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1530
-
1261
-
1232
-
785
-
746
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
87%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
71
-
67
-
65
-
46
-
45
Chặn bóng
-
24
-
20
-
13
-
8
-
8
Cắt bóng
-
50
-
37
-
33
-
27
-
23
Thắng tranh bóng
-
222
-
161
-
158
-
145
-
139
Qua người thành công
-
21
-
21
-
17
-
14
-
14
Lỗi gây ra
-
55
-
38
-
33
-
28
-
25
Phạm lỗi
-
45
-
42
-
40
-
36
-
33
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
8
-
7
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
82
-
14
-
12
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
46
-
21
-
20
-
16
-
9
Sút trúng đích
-
20
-
9
-
8
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
28
-
25
-
15
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
549
-
363
-
186
-
155
-
85
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
77%
-
72%
-
71%
-
64%
Tắc bóng
-
32
-
17
-
5
-
4
-
2
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
22
-
16
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
145
-
71
-
68
-
67
-
28
Qua người thành công
-
14
-
13
-
13
-
8
-
3
Lỗi gây ra
-
20
-
17
-
17
-
15
-
2
Phạm lỗi
-
26
-
22
-
18
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
22
-
16
-
15
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
38
-
34
-
27
-
20
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1530
-
785
-
669
-
563
-
509
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
85%
-
85%
-
84%
-
82%
Tắc bóng
-
67
-
65
-
46
-
45
-
43
Chặn bóng
-
8
-
8
-
8
-
6
-
6
Cắt bóng
-
37
-
27
-
23
-
22
-
22
Thắng tranh bóng
-
222
-
161
-
131
-
128
-
102
Qua người thành công
-
21
-
21
-
17
-
14
-
13
Lỗi gây ra
-
55
-
38
-
33
-
28
-
22
Phạm lỗi
-
45
-
36
-
30
-
27
-
23
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
11
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1261
-
1232
-
518
-
413
-
253
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
87%
-
86%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
71
-
40
-
20
-
13
-
13
Chặn bóng
-
24
-
20
-
13
-
6
-
5
Cắt bóng
-
50
-
33
-
18
-
11
-
7
Thắng tranh bóng
-
158
-
139
-
62
-
30
-
24
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
25
-
21
-
11
-
8
-
3
Phạm lỗi
-
42
-
40
-
33
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
746
-
237
-
191
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
64%
-
61%
Thắng tranh bóng
-
16
-
7
-
6
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
Cứu thua
-
82
-
14
-
12