Phoenix
Tổng quan
- Trận đấu
- 20
- Thắng
- 5
- Hòa
- 0
- Thua
- 15
- Điểm
- 15
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 26:53
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -27
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 2.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 22
- Thắng
- 4
- Hòa
- 6
- Thua
- 12
- Điểm
- 18
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 23:46
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- -23
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-6