Philadelphia Union
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 1
- Hòa
- 4
- Thua
- 10
- Điểm
- 19
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 18:30
- Bàn thắng ghi được
- 18
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 37
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (15)
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 22
- Hòa
- 6
- Thua
- 9
- Điểm
- 66
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 63:38
- Bàn thắng ghi được
- 63
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- 25
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 96
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (31), 4-2-3-1 (3), 4-2-2-2 (1), 4-3-3 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 10
- Thua
- 15
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 62:55
- Bàn thắng ghi được
- 62
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 64
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (26), 4-4-2 (3), 3-4-1-2 (2), 3-5-2 (1), 3-1-4-2 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 17
- Hòa
- 10
- Thua
- 10
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 61:43
- Bàn thắng ghi được
- 61
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 18
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 88
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 12
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 12
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (24), 3-4-1-2 (7), 3-5-2 (4), 5-3-2 (1), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 21
- Hòa
- 11
- Thua
- 5
- Điểm
- 67
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 79:30
- Bàn thắng ghi được
- 79
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số bàn thắng
- 49
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 76
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 3
- Tổng phạt đền
- 12
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 4-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (31), 4-1-3-2 (4), 3-4-1-2 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 15
- Hòa
- 13
- Thua
- 9
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 51:38
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 76
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (24), 4-3-2-1 (6), 4-3-3 (4), 3-4-2-1 (1), 3-4-1-2 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 16
- Hòa
- 5
- Thua
- 6
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 49:25
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- 24
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (22), 4-1-3-2 (2), 4-2-3-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 17
- Hòa
- 7
- Thua
- 12
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 62:55
- Bàn thắng ghi được
- 62
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 64
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 4
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (25), 4-2-3-1 (10), 4-1-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 15
- Hòa
- 5
- Thua
- 14
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 49:50
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 14
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 50:47
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 52
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (32), 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 35
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 15
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 53:58
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 63
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (35)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 7
- Thua
- 17
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 42:55
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 12
- Thua
- 12
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 51:51
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 3-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 11
- Thua
- 12
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 42:45
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 6
- Thua
- 18
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 37:45
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 9:7
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4