Pharco
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
41
-
19
-
17
-
15
-
15
Sút trúng đích
-
17
-
11
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
21
-
20
-
14
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
744
-
740
-
721
-
709
-
549
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
85%
-
85%
-
82%
Tắc bóng
-
61
-
46
-
41
-
23
-
23
Chặn bóng
-
21
-
13
-
8
-
7
-
6
Cắt bóng
-
32
-
25
-
24
-
21
-
17
Thắng tranh bóng
-
168
-
140
-
122
-
97
-
89
Qua người thành công
-
17
-
16
-
14
-
12
-
12
Lỗi gây ra
-
29
-
26
-
25
-
23
-
23
Phạm lỗi
-
45
-
41
-
27
-
27
-
21
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
83
-
8
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
19
-
14
-
12
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
13
-
7
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
393
-
236
-
196
-
185
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
85%
-
75%
-
72%
-
70%
Tắc bóng
-
19
-
11
-
8
-
4
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
17
-
3
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
97
-
58
-
49
-
33
-
13
Qua người thành công
-
12
-
10
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
16
-
13
-
10
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
27
-
21
-
20
-
10
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
41
-
17
-
15
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
17
-
11
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
20
-
14
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
721
-
541
-
467
-
374
-
285
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
82%
-
77%
-
75%
Tắc bóng
-
61
-
23
-
22
-
17
-
15
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
24
-
13
-
11
-
10
-
10
Thắng tranh bóng
-
140
-
122
-
77
-
55
-
53
Qua người thành công
-
17
-
16
-
14
-
12
-
9
Lỗi gây ra
-
26
-
25
-
23
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
45
-
41
-
16
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
15
-
7
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
11
-
10
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
744
-
740
-
549
-
388
-
330
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
74%
-
73%
-
72%
-
72%
Tắc bóng
-
46
-
41
-
23
-
17
-
14
Chặn bóng
-
21
-
13
-
8
-
7
-
6
Cắt bóng
-
32
-
25
-
21
-
10
-
7
Thắng tranh bóng
-
168
-
89
-
80
-
53
-
44
Qua người thành công
-
8
-
6
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
29
-
23
-
17
-
13
-
11
Phạm lỗi
-
27
-
21
-
15
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
709
-
82
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
51%
-
45%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
10
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
83
-
8
-
5