Petrojet
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
5
-
5
-
5
Cú sút
-
40
-
34
-
24
-
23
-
22
Sút trúng đích
-
18
-
16
-
9
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
33
-
27
-
23
-
22
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1098
-
903
-
765
-
733
-
726
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
75%
-
75%
-
73%
-
72%
Tắc bóng
-
62
-
49
-
43
-
42
-
36
Chặn bóng
-
18
-
15
-
11
-
9
-
9
Cắt bóng
-
41
-
26
-
25
-
23
-
23
Thắng tranh bóng
-
195
-
144
-
117
-
106
-
91
Qua người thành công
-
23
-
15
-
13
-
12
-
10
Lỗi gây ra
-
43
-
40
-
36
-
28
-
21
Phạm lỗi
-
42
-
32
-
29
-
27
-
24
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
89
Phạt đền thành công
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
24
-
15
-
12
-
11
-
2
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
7
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
7
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
726
-
188
-
121
-
111
-
102
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
62%
-
58%
-
55%
-
55%
Tắc bóng
-
43
-
9
-
6
-
5
-
1
Chặn bóng
-
11
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
23
-
6
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
144
-
68
-
41
-
38
-
36
Qua người thành công
-
8
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
36
-
12
-
10
-
8
-
4
Phạm lỗi
-
24
-
24
-
17
-
15
-
9
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
40
-
34
-
22
-
16
-
12
Sút trúng đích
-
18
-
16
-
9
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
33
-
27
-
18
-
15
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1098
-
903
-
524
-
463
-
371
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
75%
-
73%
-
72%
-
72%
Tắc bóng
-
62
-
49
-
22
-
21
-
16
Chặn bóng
-
9
-
4
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
41
-
23
-
17
-
13
-
13
Thắng tranh bóng
-
195
-
117
-
91
-
75
-
66
Qua người thành công
-
15
-
13
-
12
-
10
-
10
Lỗi gây ra
-
43
-
40
-
28
-
21
-
19
Phạm lỗi
-
42
-
32
-
29
-
27
-
22
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
23
-
11
-
7
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
23
-
22
-
8
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
733
-
612
-
542
-
335
-
307
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
66%
-
65%
-
63%
-
63%
Tắc bóng
-
42
-
36
-
29
-
26
-
14
Chặn bóng
-
18
-
15
-
9
-
4
-
3
Cắt bóng
-
26
-
25
-
17
-
16
-
16
Thắng tranh bóng
-
106
-
90
-
80
-
74
-
69
Qua người thành công
-
23
-
8
-
6
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
19
-
15
-
11
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
14
-
13
-
12
-
10
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
765
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
29
Lỗi gây ra
-
10
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
89